
THIẾT BỊ ĐO KHÍ NÉN FIXINST
❇️ Thương hiệu: FixInst
❇️ Danh mục: Lưu lượng kế, Điểm sương, Áp suất, Năng lượng, Chất lượng khí
❇️ Giao tiếp: Modbus RTU / 4…20mA / 4G / Wi-SUN
FixInst là thương hiệu chuyên về thiết bị đo lường và giám sát hệ thống khí nén công nghiệp, cung cấp giải pháp toàn diện từ đo lưu lượng, điểm sương, áp suất đến giám sát chất lượng khí và năng lượng tiêu thụ. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt với độ chính xác cao, giao tiếp Modbus RTU (RS485) tiêu chuẩn và tùy chọn kết nối không dây 4G/Wi-SUN cho giám sát từ xa.
Dưới đây là tổng hợp thiết bị đo lường FixInst kèm bảng thông số kỹ thuật chi tiết, giúp quý khách dễ dàng tra cứu và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho hệ thống của mình.


Lưu Lượng Kế Khí Nén FixInst
FixInst cung cấp đầy đủ các công nghệ đo lưu lượng cho hệ thống khí nén và chất lưu công nghiệp: Pitot Tube, Nhiệt Khối (Thermal Mass), Xoáy (Vortex), Siêu Âm (Ultrasonic), Điện Từ (Electromagnetic) và Turbine. Dải đo bao phủ từ DN15 đến DN2000, đáp ứng đa dạng loại khí: khí nén, N₂, O₂, H₂, hơi nước và chất lỏng.

Tính năng nổi bật: Tất cả lưu lượng kế FixInst đều tích hợp giao tiếp Modbus RTU (RS485) tiêu chuẩn. Tùy chọn ngõ ra analog 4…20mA, module không dây 4G hoặc Wi-SUN cho giám sát từ xa qua nền tảng đám mây FCP. Dòng dạng cắm (insertion) cho phép lắp đặt nóng mà không cần dừng hệ thống — tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí ngừng sản xuất.
F201x-W — Lưu Lượng Kế Pitot Tube
F201x-W là lưu lượng kế dạng cắm (insertion) sử dụng nguyên lý ống Pitot, đo tốc độ dòng khí trong khoảng 5…300 Nm/s. Thiết bị có cấu trúc cơ khí đơn giản, bền bỉ, lắp đặt dễ dàng qua van bi mà không cần cắt ống hoặc dừng hệ thống. Phiên bản F201x-W-B hỗ trợ đo hai chiều (bi-directional) cho các ứng dụng có dòng khí đảo chiều.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Pitot Tube
| Model | Mô tả | Que đo | Đường kính ống | Dải đo | Độ chính xác |
| F201A-W | Lưu lượng kế Pitot Tube | 250mm | ≤ DN250 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
| F201B-W | Lưu lượng kế Pitot Tube | 400mm | ≤ DN600 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
| F201C-W | Lưu lượng kế Pitot Tube | 600mm | ≤ DN1000 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
| F201A-W-B | Pitot Tube đo hai chiều | 250mm | ≤ DN250 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
| F201B-W-B | Pitot Tube đo hai chiều | 400mm | ≤ DN600 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
| F201C-W-B | Pitot Tube đo hai chiều | 600mm | ≤ DN1000 | 5…300 Nm/s | ±1.5% / ±3 Nm/s |
F211x / F212x — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối (Thermal Mass)
F211x (dạng cắm) và F212x (dạng ống inline) sử dụng nguyên lý nhiệt khối — đo trực tiếp lưu lượng khối lượng mà không cần bù áp suất và nhiệt độ. Độ nhạy cực cao, giới hạn dưới đo được đến 0.1 Nm/s, phù hợp cho cả giám sát rò rỉ lẫn đo dòng lớn. Hỗ trợ đo nhiều loại khí: khí nén, N₂, O₂, H₂, CO₂, Ar. Tính năng tự hiệu chuẩn online (auto-calibration) và chống ngưng tụ chuyên dụng đảm bảo độ chính xác lâu dài.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối
| Model | Loại | Que đo / Áp suất | Phạm vi ống | Dải đo | Độ chính xác |
| F211A | Dạng cắm (Insertion) | 250mm | DN20 ~ 250 | 0~120 Nm/s | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
| F211B | Dạng cắm (Insertion) | 400mm | DN20 ~ 600 | 0~120 Nm/s | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
| F211C | Dạng cắm (Insertion) | 600mm | DN20 ~ 1000 | 0~120 Nm/s | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
| F212A | Dạng ống (Inline) | 1.6 MPa | Theo DN | — | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
| F212B | Dạng ống (Inline) | 4.0 MPa | Theo DN | — | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
| F212C | Dạng ống (Inline) | 6.3 MPa | Theo DN | — | ±1.0% / ±0.3 Nm/s |
F211x-Ex / F212x-Ex — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Chống Cháy Nổ
Phiên bản chống cháy nổ (Explosion-proof) của dòng nhiệt khối, đáp ứng tiêu chuẩn ATEX/IECEx cho các khu vực nguy hiểm trong ngành dầu khí, hóa chất và xử lý khí. Tính năng kỹ thuật tương đương dòng tiêu chuẩn, bổ sung vỏ chống cháy nổ chuyên dụng.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Chống Cháy Nổ
| Model | Loại | Que đo / Áp suất | Phạm vi ống |
| F211A-Ex | Dạng cắm chống nổ | 250mm | ≤ DN250 |
| F211B-Ex | Dạng cắm chống nổ | 400mm | ≤ DN600 |
| F211C-Ex | Dạng cắm chống nổ | 600mm | ≤ DN1000 |
| F212A-Ex | Dạng ống chống nổ | 1.7 MPa | Theo DN |
| F212B-Ex | Dạng ống chống nổ | 4.1 MPa | Theo DN |
| F212C-Ex | Dạng ống chống nổ | 6.4 MPa | Theo DN |
F221x / F222x — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Nhỏ Gọn
Với kích thước nhỏ gọn hơn, phù hợp cho đường ống nhỏ và trung bình. F221x (dạng cắm) cho ống DN20~600, F222x (dạng ống) hỗ trợ đa dạng kết nối ren và mặt bích từ DN15 đến DN80.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Compact
| Model | Loại | Que đo / Áp suất | Phạm vi ống |
| F221A | Dạng cắm compact | 160mm | DN20 ~ 100 |
| F221B | Dạng cắm compact | 250mm | DN20 ~ 250 |
| F221C | Dạng cắm compact | 400mm | DN20 ~ 600 |
| F222A | Dạng ống compact | 1.7 MPa | DN15 ~ 65 (ren/bích) |
| F222B | Dạng ống compact | 4.1 MPa | DN15 ~ 65 (ren/bích) |
| F222C | Dạng ống compact | 6.4 MPa | DN15 ~ 65 (ren/bích) |
F231x-V / F231x-VS — Lưu Lượng Kế Xoáy (Vortex)
Lưu lượng kế xoáy thế hệ mới với công nghệ chống rung tiên tiến, tích hợp bù nhiệt độ và áp suất. F231x-V dùng cho khí nén và khí công nghiệp (-40…+160°C), F231x-VS chuyên cho hơi nước với dải nhiệt mở rộng đến +350°C. Hỗ trợ dạng wafer (kẹp bích) và flange (mặt bích), đường kính DN15~DN350.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Xoáy (Vortex)
| Model | Ứng dụng | Kiểu lắp | Nhiệt độ | Áp suất | Độ chính xác |
| F231A-V | Khí nén / Khí CN | Wafer (kẹp bích) | -40…+160°C | PN16 / PN63 | Class 1.0 |
| F231B-V | Khí nén / Khí CN | Flange (mặt bích) | -40…+160°C | PN16 / PN63 | Class 1.0 |
| F231A-VS | Hơi nước | Wafer (kẹp bích) | -40…+350°C | PN16 / PN63 | Class 1.0 |
| F231B-VS | Hơi nước | Flange (mặt bích) | -40…+350°C | PN16 / PN63 | Class 1.0 |
F235 — Lưu Lượng Kế Khối Nhiệt Siêu Nhỏ Gọn
F235 là lưu lượng kế khối nhiệt kích thước cực nhỏ, phù hợp cho đường ống nhỏ (DN3~DN20) với kết nối ren hoặc double-ferrule fitting. Vật liệu SUS304, SUS316L hoặc nhôm. Áp suất hoạt động đến PN16 (1.6 MPa).
F232x — Lưu Lượng Kế Điện Từ (Electromagnetic)
Lưu lượng kế điện từ dùng cho chất lỏng dẫn điện: nước, nước thải, hóa chất, nước làm mát. Dải đường kính DN10~DN2000, độ chính xác class 0.5. Có phiên bản tích hợp (integrated) và tách rời (separated), lót PTFE hoặc cao su. Phiên bản dạng cắm F232C cho ống lớn.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Điện Từ
| Model | Kiểu lắp | Lót | Độ chính xác |
| F232A-P | Tích hợp, mặt bích | PTFE | Class 0.5 |
| F232A-R | Tích hợp, mặt bích | Cao su | Class 0.5 |
| F232B-P | Tách rời, mặt bích | PTFE | Class 0.5 |
| F232B-R | Tách rời, mặt bích | Cao su | Class 0.5 |
| F232C | Tách rời, dạng cắm | — | Class 1.5 |
F233x — Lưu Lượng Kế Turbine Chất Lỏng
Lưu lượng kế turbine dùng cho chất lỏng sạch: nước tinh khiết, dung môi, nhiên liệu. Kết nối mặt bích, ren hoặc card hoop (clamp vệ sinh). Vật liệu SUS304/316, phù hợp ngành thực phẩm và dược phẩm.
▶ Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Turbine
| Model | Kết nối | Áp suất | Đường kính |
| F233A-PN16 | Mặt bích (Flange) | PN16 | DN4 ~ DN200 |
| F233A-PN40 | Mặt bích (Flange) | PN40 | DN4 ~ DN50 |
| F233B-PN63 | Ren (Thread) | PN63 | DN4 ~ DN100 |
| F233C | Card hoop (Clamp) | — | DN4 ~ DN80 |
F203B — Lưu Lượng Kế Siêu Âm Kẹp Ngoài (Ultrasonic)
Lưu lượng kế siêu âm dạng kẹp ngoài (clamp-on), không cần cắt ống hay dừng hệ thống. Phù hợp cho ống DN25~DN1200. Phiên bản F203B-T tích hợp cảm biến nhiệt độ và đo năng lượng nóng/lạnh. Giao tiếp Modbus RTU, 4…20mA và OCT pulse. Độ chính xác Class 1.0.
Cảm Biến & Máy Đo Điểm Sương FixInst
Dòng cảm biến điểm sương FixInst bao phủ dải đo từ -120°Ctd đến +60°Ctd, sử dụng ba công nghệ cảm biến độc quyền: FIXINST-P (Polymer film capacitive) cho dải -60…+60°Ctd, FIXINST-A (Aluminum Oxide) cho dải -110…+20°Ctd với phản hồi siêu nhanh, và FIXINST-Q (Dual QCM thạch anh kép) cho dải siêu thấp -120…0°Ctd.

Ưu điểm chung: Hiệu chuẩn đa điểm (lên đến 10+ điểm) cùng bù nhiệt độ đa điểm đảm bảo độ chính xác ±2°Ctd. Chống ngưng tụ, chống bụi hạt, chống hơi dầu và hầu hết hóa chất. Tất cả đều có giao tiếp Modbus RTU (RS485) và ngõ ra analog 4…20mA, tùy chọn module không dây 4G/Wi-SUN. Ứng dụng rộng rãi trong giám sát máy sấy khí, hệ thống khí nén, ngành dược phẩm, thực phẩm, điện tử, xử lý nhiệt và khí công nghiệp.
Cảm Biến Điểm Sương Polymer (FIXINST-P) — Dải đo -60…+60°Ctd
Bốn dòng sử dụng cảm biến polymer: F161x (vỏ nhôm compact), F113x (vỏ inox compact), F103x (vỏ inox tiêu chuẩn, chịu áp cao đến 35 MPa), F133x (inox tiêu chuẩn + cảm biến áp suất tích hợp). Mỗi dòng có biến thể ren G1/2", 3/4"-16 UNF và 5/8"-18 UNF.
▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Polymer
| Dòng | Vỏ | Áp suất tích hợp | Dải đo | Ren | Số model |
| F161x | Nhôm compact | Không | -60…+20 / -60…+60°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F113x | Inox compact | Không | -60…+20 / -60…+60°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F103x | Inox tiêu chuẩn | Không (chịu ≤35 MPa) | -60…+20 / -60…+60°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F133x | Inox tiêu chuẩn | Có | -60…+20 / -60…+60°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
Cảm Biến Điểm Sương Aluminum Oxide (FIXINST-A) — Dải đo -110…+20°Ctd
Cảm biến Al₂O₃ với vật liệu nhạy ẩm và quy trình độc quyền, cho phản hồi siêu nhanh và ổn định trong dải thấp. F118x (compact), F108x (tiêu chuẩn, chịu áp cao), F139x (tiêu chuẩn + áp suất tích hợp).
▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Al₂O₃
| Dòng | Vỏ | Áp suất tích hợp | Dải đo | Ren | Số model |
| F118x | Inox compact | Không | -80…+20 / -110…+20°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F108x | Inox tiêu chuẩn | Không (chịu ≤35 MPa) | -80…+20 / -110…+20°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F139x | Inox tiêu chuẩn | Có | -80…+20 / -110…+20°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
Cảm Biến Điểm Sương Siêu Thấp QCM (FIXINST-Q) — Dải đo -120…0°Ctd
Cảm biến thạch anh kép (Dual QCM) cho dải đo siêu thấp, phù hợp các ứng dụng yêu cầu khí cực khô. F141x (tiêu chuẩn), F138x (tiêu chuẩn + áp suất tích hợp).
▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương QCM
| Dòng | Cảm biến | Áp suất tích hợp | Dải đo | Ren | Số model |
| F141x | Dual QCM | Không | -110…0 / -120…0°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
| F138x | QCM + Áp suất | Có | -110…0 / -120…0°Ctd | G1/2", UNF | 6 |
F139C-Puri — Cảm Biến Điểm Sương Khí Tinh Khiết
F139C-Puri được thiết kế chuyên biệt cho đo điểm sương trong khí tinh khiết (high-purity gas): N₂, Ar, He dùng trong sản xuất bán dẫn, quang học và phòng thí nghiệm. Dải đo -120…+20°Ctd, kết nối VCR 1/4", cảm biến áp suất tích hợp.
F191x — Cảm Biến Điểm Sương Đa Thông Số
Dòng F191x tích hợp màn hình cảm ứng 1.5" và ngõ ra relay báo động, cho phép giám sát điểm sương trực tiếp tại hiện trường. Có phiên bản tích hợp cảm biến áp suất (F191x-P) để đồng thời đo điểm sương áp suất và điểm sương khí quyển. Tổng cộng 18 model phủ 3 dải đo × 3 loại ren × 2 phiên bản (có/không áp suất).
▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Đa Thông Số F191x
| Dải đo | Model tiêu chuẩn | Model tích hợp áp suất | Ren |
| -60…+60°Ctd | F191A / A-U1 / A-U2 | F191A-P / A-P-U1 / A-P-U2 | G1/2", UNF |
| -80…+20°Ctd | F191B / B-U1 / B-U2 | F191B-P / B-P-U1 / B-P-U2 | G1/2", UNF |
| -110…+20°Ctd | F191C / C-U1 / C-U2 | F191C-P / C-P-U1 / C-P-U2 | G1/2", UNF |
F191x-Ex / F171x-Ex — Cảm Biến Điểm Sương Chống Cháy Nổ
F191x-Ex (flameproof) và F171x-Ex (intrinsically safe) dùng cho khu vực nguy hiểm cháy nổ trong ngành dầu khí, hóa chất, xử lý khí. Đáp ứng tiêu chuẩn ATEX/IECEx.
▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Chống Cháy Nổ
| Model | Loại bảo vệ | Dải đo | Áp suất tích hợp |
| F191A-Ex | Flameproof | -60…+60°Ctd | Không |
| F191A-P-Ex | Flameproof | -60…+60°Ctd | Có |
| F191B-Ex | Flameproof | -110…+20°Ctd | Không |
| F191B-P-Ex | Flameproof | -110…+20°Ctd | Có |
| F171A-Ex | Intrinsically Safe | -60…+60°Ctd | Không |
| F171A-P-Ex | Intrinsically Safe | -60…+60°Ctd | Có |
| F171B-Ex | Intrinsically Safe | -110…+20°Ctd | Không |
| F171B-P-Ex | Intrinsically Safe | -110…+20°Ctd | Có |
F305x / F306x / F307x — Máy Đo & Màn Hình Giám Sát Điểm Sương
F305x là máy đo cầm tay với màn hình 4.3" cảm ứng và chức năng ghi dữ liệu. F306x là màn hình giám sát gắn tường với LCD 4.3", hỗ trợ relay báo động và đèn cảnh báo. F307x là phiên bản di động kiểu vali với màn hình 7.0" lớn hơn. Cả ba dòng đều có phiên bản tích hợp áp suất (-P).
▶ Xem thông số kỹ thuật Máy Đo & Giám Sát Điểm Sương
| Model | Loại | Màn hình | Dải đo | Áp suất |
| F305A | Cầm tay | 4.3" LCD | -60…+60°Ctd | — |
| F305B | Cầm tay | 4.3" LCD | -110…+60°Ctd | — |
| F306A / F306A-P | Gắn tường | 4.3" LCD | -60…+60°Ctd | Không / Có |
| F306B / F306B-P | Gắn tường | 4.3" LCD | -80…+20°Ctd | Không / Có |
| F306C / F306C-P | Gắn tường | 4.3" LCD | -110…+20°Ctd | Không / Có |
| F307A / F307A-P | Di động (vali) | 7.0" LCD | -60…+60°Ctd | Không / Có |
| F307B / F307B-P | Di động (vali) | 7.0" LCD | -80…+20°Ctd | Không / Có |
| F307C / F307C-P | Di động (vali) | 7.0" LCD | -110…0°Ctd | Không / Có |
Giám Sát Năng Lượng FixInst
Hệ thống khí nén tiêu thụ đến 30–40% tổng năng lượng điện trong sản xuất công nghiệp. Thiết bị giám sát năng lượng FixInst giúp đo chính xác công suất, điện năng tiêu thụ, dòng điện, điện áp và hệ số công suất của máy nén khí và các thiết bị phụ trợ — là cơ sở dữ liệu cho việc audit năng lượng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Ưu điểm: Cuộn dây Rogowski linh hoạt, lắp đặt nhanh ngay cả trong không gian hẹp mà không cần ngắt nguồn. Dòng đo đến 1000A (tiêu chuẩn) hoặc 3000A (phiên bản -H). Tùy chọn module IoT-4G cho truyền dữ liệu lên nền tảng đám mây.
FAD01 — Module Chuyển Đổi Lưu Lượng FAD
FAD01 là module chuyển đổi lưu lượng thực tế sang lưu lượng FAD (Free Air Delivery) theo thời gian thực, tích hợp bù nhiệt độ, áp suất và độ ẩm. Lắp đặt trên ống (pipeline), DIN-Rail hoặc gắn tường. Giao tiếp Modbus RTU.
F601x — Đồng Hồ Đo Công Suất Thông Minh (Smart Power Meter)
▶ Xem thông số kỹ thuật Đồng Hồ Đo Công Suất
| Model | Mô tả | Rogowski | Nguồn | Lắp đặt |
| F601A | Có màn hình | 1kA | 85…265 VAC | DIN-Rail |
| F601A-H | Có màn hình | 3kA | 85…265 VAC | DIN-Rail |
| F601B | Không màn hình | 1kA | 24 VDC | DIN-Rail |
| F601B-H | Không màn hình | 3kA | 24 VDC | DIN-Rail |
| F601A-P-IoT | Có màn hình + 4G IoT | 1kA | 85…265 VAC | Gắn tường |
| F601A-H-P-IoT | Có màn hình + 4G IoT | 3kA | 85…265 VAC | Gắn tường |
| F601B-P-IoT | Không màn hình + 4G IoT | 1kA | 24 VDC | Gắn tường |
| F601B-H-P-IoT | Không màn hình + 4G IoT | 3kA | 24 VDC | Gắn tường |
| F601C | Có màn hình, CT | 3×1(6)A | 3×220(380)V | DIN-Rail |
| F601D | Có màn hình, CT | 3×1(6)A | 3×57.7(100)V | DIN-Rail |
Giám Sát Chất Lượng Khí FixInst
Theo tiêu chuẩn ISO 8573-1, chất lượng khí nén được đánh giá qua ba thông số: hàm lượng hơi dầu, hạt bụi và điểm sương. FixInst cung cấp thiết bị đo chuyên dụng cho hai thông số đầu tiên — hơi dầu (oil vapor) và hạt bụi (particle) — phục vụ ngành dược phẩm, thực phẩm, điện tử và bán dẫn.

F501A / F501B / F501C — Máy Đo Hơi Dầu (Oil Vapor Monitor)
F501A (di động) và F501B (gắn tường) đo hàm lượng hơi dầu trong khoảng 0.001…10 mg/m³ với độ chính xác cao, đồng thời giám sát điểm sương (-110…+20°Ctd), áp suất và nhiệt độ. Tích hợp màn hình 7" cảm ứng, ghi dữ liệu và tính năng đánh giá class chất lượng theo ISO 8573. F501C là phiên bản kinh tế không màn hình, kết nối qua Bluetooth.
▶ Xem thông số kỹ thuật Máy Đo Hơi Dầu
| Model | Loại | Dải đo hơi dầu | Màn hình | Điểm sương |
| F501A | Di động, pin tích hợp | 0.001…10 mg/m³ | 7" IPS cảm ứng | -110…+20°Ctd |
| F501A-E | Di động, nguồn ngoài | 0.001…10 mg/m³ | 7" IPS cảm ứng | -110…+20°Ctd |
| F501B | Gắn tường | 0.001…10 mg/m³ | 7" cảm ứng | -110…+20°Ctd |
| F501C | Gắn tường (kinh tế) | 0.001…10 mg/m³ | Bluetooth (không màn hình) | -110…+20°Ctd |
F502x — Máy Đếm Hạt Bụi Laser (Particle Counter)
Máy đếm hạt laser gắn tường, đo kích thước và số lượng hạt bụi trong khí nén. F502A đo từ 0.1 µm, F502B đo từ 0.3 µm. Màn hình 7" cảm ứng, ghi dữ liệu, relay báo động, áp suất hoạt động 0…16 bar.
Cảm Biến Áp Suất FixInst
Dòng cảm biến áp suất F401x/F402x sử dụng cảm biến hàn kín dầu kết hợp chip chuyên dụng độ chính xác cao, kích thước nhỏ gọn. Hỗ trợ đo áp suất dương, chân không và chênh áp, dải đo từ -100 kPa đến 60 MPa. Giao tiếp Modbus RTU hoặc 4…20mA. Phiên bản F402x chống cháy nổ với giao tiếp HART.

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Áp Suất
| Model | Dải đo | Độ chính xác | Ngõ ra | Ren |
| F401A | 0…1.6 MPa(g) | 0.5% | Modbus RTU | G1/2" |
| F401A-1 | 0…6.0 MPa(g) | 0.5% | Modbus RTU | G1/2" |
| F401A-2 | -80…0 kPa(g) | 0.5% | Modbus RTU | G1/2" |
| F401A-3 | -100…0 kPa(g) | 0.5% | Modbus RTU | G1/2" |
| F401B | 0…1.6 MPa(g) | 0.5% | 4…20mA | G1/2" |
| F401B-3 | 0…1.5 MPa(g) | 0.25% | 4…20mA | G1/2" |
| F401B-4 | 0…1.6 MPa(g) | 0.25% | 4…20mA | R1/4" |
| F401B-8 | 0…60 MPa(g) | 0.5% | 4…20mA | G1/2" |
| F401C | Tùy chọn | — | Modbus RTU + LED | — |
| F402C | Chống cháy nổ | — | — | — |
| F402D | -100…0 kPa(g) | — | LCD + 4…20mA + HART | — |
Màn Hình Giám Sát & Hiển Thị FixInst
Thiết bị thu thập và hiển thị dữ liệu tập trung từ nhiều cảm biến qua Modbus RTU. Hỗ trợ ghi dữ liệu (data logging), cảnh báo relay, kết nối Ethernet và tùy chọn 4G/Wi-SUN cho giám sát từ xa. Dùng làm trung tâm giám sát hệ thống khí nén với tối đa 30 hoặc 255 cảm biến đầu vào.

F351x / F351x-P / F350A — Màn Hình Đa Chức Năng
F351x (panel) và F351x-P (di động có pin) có màn hình 7" IPS cảm ứng, 2 đầu vào Modbus RTU, hỗ trợ đến 255 cảm biến. F350A là phiên bản với màn hình 4.3", 1 đầu vào Modbus RTU và 2 relay báo động.
▶ Xem thông số kỹ thuật Màn Hình Đa Chức Năng
| Model | Loại | Màn hình | Đầu vào | Ghi dữ liệu | 4G / Wi-SUN |
| F351A | Panel | 7" IPS cảm ứng | 2 Modbus RTU | Không | Tùy chọn |
| F351B | Panel | 7" IPS cảm ứng | 2 Modbus RTU | Có | Tùy chọn |
| F351A-P | Di động (có pin) | 7" IPS cảm ứng | 2 Modbus RTU | Không | Tùy chọn |
| F351B-P | Di động (có pin) | 7" IPS cảm ứng | 2 Modbus RTU | Có | Tùy chọn |
| F350A | Panel (kinh tế) | 4.3" IPS cảm ứng | 1 Modbus RTU | — | Tùy chọn 4G |
E1601 — Đồng Hồ Hiển Thị Số LED (Digital Display Meter)
Đồng hồ hiển thị số LED kép 4 chữ số, hỗ trợ đầu vào dòng điện, điện áp, thermocouple và nhiệt điện trở. Hiển thị và truyền tín hiệu các thông số công nghiệp: điểm sương, áp suất, nhiệt độ, mức chất lỏng. Phiên bản panel (E1601 0001/0003) và gắn tường (E1601 0002).
▶ Xem thông số kỹ thuật Đồng Hồ Hiển Thị LED E1601
| Model | Kiểu lắp | Kích thước | Ngõ ra nguồn | 4…20mA | Relay |
| E1601 0001 | Panel (ngang) | 96×48 mm | 24V 100mA | Không | Không |
| E1601 0001A | Panel (ngang) | 96×48 mm | 24V 100mA | Có | Không |
| E1601 0003 | Panel (dọc) | 48×96 mm | 24V 100mA | Không | Không |
| E1601 0002 | Gắn tường | — | 24VDC | Không | 2 relay báo động |
| E1601 0002A | Gắn tường | — | 24VDC | Có | 2 relay báo động |
Bộ Kit Kiểm Tra Khí Nén FixInst (IAS Series)
Dòng IAS (Intelligent Analysis System) là bộ kit kiểm tra khí nén di động, cho phép đo lưu lượng, điểm sương, áp suất và công suất tại hiện trường. Pin dung lượng lớn (standby hơn 1 tuần), kết nối 4G hoặc Wi-SUN, plug-and-play — chỉ cần gắn cảm biến và bắt đầu đo. Phù hợp cho audit hệ thống khí nén, đánh giá hiệu suất máy nén và phát hiện rò rỉ.

Hai dòng sản phẩm: Dòng đầy đủ (IAS Full) có pin dung lượng lớn và tích hợp 4G. Dòng Lite nhỏ gọn hơn, linh hoạt lựa chọn 4G hoặc Wi-SUN, có thể kết hợp với màn hình F351x-P để thu thập dữ liệu tại chỗ.
IAS Full — Bộ Kit Full
▶ Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit IAS Full
| Model | Chức năng | Chi tiết | Pin | Truyền thông |
| IAS-FS01 | Đo lưu lượng | Pitot tube, 250mm, 5…300 Nm/s | 337 Wh | 4G-IoT |
| IAS-DP01 | Đo điểm sương | -60…+60°Ctd | 124 Wh | 4G-IoT |
| IAS-DP02 | Đo điểm sương | -80…+20°Ctd | 124 Wh | 4G-IoT |
| IAS-DP03 | Đo điểm sương | -110…+20°Ctd | 124 Wh | 4G-IoT |
| IAS-PM01 | Đo công suất | 10~1000A, 80…620 VAC | — | 4G-IoT |
IAS-FS-Lite — Bộ Kit Lưu Lượng Lite
▶ Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit Lưu Lượng Lite
| Model | Cảm biến | Que đo | Dải đo | Truyền thông |
| IAS-FS01-Lite01 | Pitot tube | 250mm | 5…300 Nm/s | 4G |
| IAS-FS02-Lite01 | Pitot tube | 400mm | 5…300 Nm/s | 4G |
| IAS-FS03-Lite01 | Thermal mass | 250mm | 0.1…120 Nm/s | 4G |
| IAS-FS04-Lite01 | Thermal mass | 400mm | 0.1…120 Nm/s | 4G |
| IAS-FS01-Lite02 | Pitot tube | 250mm | 5…300 Nm/s | Wi-SUN |
| IAS-FS02-Lite02 | Pitot tube | 400mm | 5…300 Nm/s | Wi-SUN |
| IAS-FS03-Lite02 | Thermal mass | 250mm | 0.1…120 Nm/s | Wi-SUN |
| IAS-FS04-Lite02 | Thermal mass | 400mm | 0.1…120 Nm/s | Wi-SUN |
IAS-DPPS-Lite — Bộ Kit Điểm Sương & Áp Suất Lite
▶ Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit Điểm Sương & Áp Suất Lite
| Model | Dải đo điểm sương | Áp suất | Truyền thông |
| IAS-DPPS01-Lite01 | -60…+60°Ctd | 0…16 bar(g) | 4G |
| IAS-DPPS02-Lite01 | -80…+20°Ctd | 0…16 bar(g) | 4G |
| IAS-DPPS03-Lite01 | -110…+20°Ctd | 0…16 bar(g) | 4G |
| IAS-DPPS01-Lite02 | -60…+60°Ctd | 0…16 bar(g) | Wi-SUN |
| IAS-DPPS02-Lite02 | -80…+20°Ctd | 0…16 bar(g) | Wi-SUN |
| IAS-DPPS03-Lite02 | -110…+20°Ctd | 0…16 bar(g) | Wi-SUN |
IAS-PM01-Lite — Bộ Kit Công Suất Lite
Phiên bản Lite của bộ đo công suất, có hai tùy chọn truyền thông: IAS-PM01-Lite01 (4G) và IAS-PM01-Lite02 (Wi-SUN). Cuộn dây Rogowski 1000A, điện áp 80…620 VAC.
Quý khách cần tư vấn chi tiết về thiết bị đo lường khí nén FixInst hoặc cần hỗ trợ lựa chọn model phù hợp cho hệ thống? Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá nhanh nhất.