Thiet bi do khi nen

THIẾT BỊ ĐO KHÍ NÉN FIXINST

❇️ Thương hiệu: FixInst

❇️ Danh mục: Lưu lượng kế, Điểm sương, Áp suất, Năng lượng, Chất lượng khí

❇️ Giao tiếp: Modbus RTU / 4…20mA / 4G / Wi-SUN

 

FixInst là thương hiệu chuyên về thiết bị đo lường và giám sát hệ thống khí nén công nghiệp, cung cấp giải pháp toàn diện từ đo lưu lượng, điểm sương, áp suất đến giám sát chất lượng khí và năng lượng tiêu thụ. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt với độ chính xác cao, giao tiếp Modbus RTU (RS485) tiêu chuẩn và tùy chọn kết nối không dây 4G/Wi-SUN cho giám sát từ xa.

Dưới đây là tổng hợp thiết bị đo lường FixInst kèm bảng thông số kỹ thuật chi tiết, giúp quý khách dễ dàng tra cứu và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho hệ thống của mình.

THIẾT BỊ ĐO KHÍ NÉN FIXINST - Các dòng sản phẩm
THIẾT BỊ ĐO KHÍ NÉN FIXINST - giải pháp khí nén tích hợp

Lưu Lượng Kế Khí Nén FixInst

FixInst cung cấp đầy đủ các công nghệ đo lưu lượng cho hệ thống khí nén và chất lưu công nghiệp: Pitot Tube, Nhiệt Khối (Thermal Mass), Xoáy (Vortex), Siêu Âm (Ultrasonic), Điện Từ (Electromagnetic) và Turbine. Dải đo bao phủ từ DN15 đến DN2000, đáp ứng đa dạng loại khí: khí nén, N₂, O₂, H₂, hơi nước và chất lỏng.

Lưu lượng kế khí nén

Tính năng nổi bật: Tất cả lưu lượng kế FixInst đều tích hợp giao tiếp Modbus RTU (RS485) tiêu chuẩn. Tùy chọn ngõ ra analog 4…20mA, module không dây 4G hoặc Wi-SUN cho giám sát từ xa qua nền tảng đám mây FCP. Dòng dạng cắm (insertion) cho phép lắp đặt nóng mà không cần dừng hệ thống — tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí ngừng sản xuất.

F201x-W — Lưu Lượng Kế Pitot Tube

F201x-W là lưu lượng kế dạng cắm (insertion) sử dụng nguyên lý ống Pitot, đo tốc độ dòng khí trong khoảng 5…300 Nm/s. Thiết bị có cấu trúc cơ khí đơn giản, bền bỉ, lắp đặt dễ dàng qua van bi mà không cần cắt ống hoặc dừng hệ thống. Phiên bản F201x-W-B hỗ trợ đo hai chiều (bi-directional) cho các ứng dụng có dòng khí đảo chiều.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Pitot Tube
ModelMô tảQue đoĐường kính ốngDải đoĐộ chính xác
F201A-WLưu lượng kế Pitot Tube250mm≤ DN2505…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s
F201B-WLưu lượng kế Pitot Tube400mm≤ DN6005…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s
F201C-WLưu lượng kế Pitot Tube600mm≤ DN10005…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s
F201A-W-BPitot Tube đo hai chiều250mm≤ DN2505…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s
F201B-W-BPitot Tube đo hai chiều400mm≤ DN6005…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s
F201C-W-BPitot Tube đo hai chiều600mm≤ DN10005…300 Nm/s±1.5% / ±3 Nm/s

F211x / F212x — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối (Thermal Mass)

F211x (dạng cắm) và F212x (dạng ống inline) sử dụng nguyên lý nhiệt khối — đo trực tiếp lưu lượng khối lượng mà không cần bù áp suất và nhiệt độ. Độ nhạy cực cao, giới hạn dưới đo được đến 0.1 Nm/s, phù hợp cho cả giám sát rò rỉ lẫn đo dòng lớn. Hỗ trợ đo nhiều loại khí: khí nén, N₂, O₂, H₂, CO₂, Ar. Tính năng tự hiệu chuẩn online (auto-calibration) và chống ngưng tụ chuyên dụng đảm bảo độ chính xác lâu dài.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối
ModelLoạiQue đo / Áp suấtPhạm vi ốngDải đoĐộ chính xác
F211ADạng cắm (Insertion)250mmDN20 ~ 2500~120 Nm/s±1.0% / ±0.3 Nm/s
F211BDạng cắm (Insertion)400mmDN20 ~ 6000~120 Nm/s±1.0% / ±0.3 Nm/s
F211CDạng cắm (Insertion)600mmDN20 ~ 10000~120 Nm/s±1.0% / ±0.3 Nm/s
F212ADạng ống (Inline)1.6 MPaTheo DN±1.0% / ±0.3 Nm/s
F212BDạng ống (Inline)4.0 MPaTheo DN±1.0% / ±0.3 Nm/s
F212CDạng ống (Inline)6.3 MPaTheo DN±1.0% / ±0.3 Nm/s

F211x-Ex / F212x-Ex — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Chống Cháy Nổ

Phiên bản chống cháy nổ (Explosion-proof) của dòng nhiệt khối, đáp ứng tiêu chuẩn ATEX/IECEx cho các khu vực nguy hiểm trong ngành dầu khí, hóa chất và xử lý khí. Tính năng kỹ thuật tương đương dòng tiêu chuẩn, bổ sung vỏ chống cháy nổ chuyên dụng.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Chống Cháy Nổ
ModelLoạiQue đo / Áp suấtPhạm vi ống
F211A-ExDạng cắm chống nổ250mm≤ DN250
F211B-ExDạng cắm chống nổ400mm≤ DN600
F211C-ExDạng cắm chống nổ600mm≤ DN1000
F212A-ExDạng ống chống nổ1.7 MPaTheo DN
F212B-ExDạng ống chống nổ4.1 MPaTheo DN
F212C-ExDạng ống chống nổ6.4 MPaTheo DN

F221x / F222x — Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Nhỏ Gọn

Với kích thước nhỏ gọn hơn, phù hợp cho đường ống nhỏ và trung bình. F221x (dạng cắm) cho ống DN20~600, F222x (dạng ống) hỗ trợ đa dạng kết nối ren và mặt bích từ DN15 đến DN80.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Nhiệt Khối Compact
ModelLoạiQue đo / Áp suấtPhạm vi ống
F221ADạng cắm compact160mmDN20 ~ 100
F221BDạng cắm compact250mmDN20 ~ 250
F221CDạng cắm compact400mmDN20 ~ 600
F222ADạng ống compact1.7 MPaDN15 ~ 65 (ren/bích)
F222BDạng ống compact4.1 MPaDN15 ~ 65 (ren/bích)
F222CDạng ống compact6.4 MPaDN15 ~ 65 (ren/bích)

F231x-V / F231x-VS — Lưu Lượng Kế Xoáy (Vortex)

Lưu lượng kế xoáy thế hệ mới với công nghệ chống rung tiên tiến, tích hợp bù nhiệt độ và áp suất. F231x-V dùng cho khí nén và khí công nghiệp (-40…+160°C), F231x-VS chuyên cho hơi nước với dải nhiệt mở rộng đến +350°C. Hỗ trợ dạng wafer (kẹp bích) và flange (mặt bích), đường kính DN15~DN350.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Xoáy (Vortex)
ModelỨng dụngKiểu lắpNhiệt độÁp suấtĐộ chính xác
F231A-VKhí nén / Khí CNWafer (kẹp bích)-40…+160°CPN16 / PN63Class 1.0
F231B-VKhí nén / Khí CNFlange (mặt bích)-40…+160°CPN16 / PN63Class 1.0
F231A-VSHơi nướcWafer (kẹp bích)-40…+350°CPN16 / PN63Class 1.0
F231B-VSHơi nướcFlange (mặt bích)-40…+350°CPN16 / PN63Class 1.0

F235 — Lưu Lượng Kế Khối Nhiệt Siêu Nhỏ Gọn

F235 là lưu lượng kế khối nhiệt kích thước cực nhỏ, phù hợp cho đường ống nhỏ (DN3~DN20) với kết nối ren hoặc double-ferrule fitting. Vật liệu SUS304, SUS316L hoặc nhôm. Áp suất hoạt động đến PN16 (1.6 MPa).

F232x — Lưu Lượng Kế Điện Từ (Electromagnetic)

Lưu lượng kế điện từ dùng cho chất lỏng dẫn điện: nước, nước thải, hóa chất, nước làm mát. Dải đường kính DN10~DN2000, độ chính xác class 0.5. Có phiên bản tích hợp (integrated) và tách rời (separated), lót PTFE hoặc cao su. Phiên bản dạng cắm F232C cho ống lớn.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Điện Từ
ModelKiểu lắpLótĐộ chính xác
F232A-PTích hợp, mặt bíchPTFEClass 0.5
F232A-RTích hợp, mặt bíchCao suClass 0.5
F232B-PTách rời, mặt bíchPTFEClass 0.5
F232B-RTách rời, mặt bíchCao suClass 0.5
F232CTách rời, dạng cắmClass 1.5

F233x — Lưu Lượng Kế Turbine Chất Lỏng

Lưu lượng kế turbine dùng cho chất lỏng sạch: nước tinh khiết, dung môi, nhiên liệu. Kết nối mặt bích, ren hoặc card hoop (clamp vệ sinh). Vật liệu SUS304/316, phù hợp ngành thực phẩm và dược phẩm.

Xem thông số kỹ thuật Lưu Lượng Kế Turbine
ModelKết nốiÁp suấtĐường kính
F233A-PN16Mặt bích (Flange)PN16DN4 ~ DN200
F233A-PN40Mặt bích (Flange)PN40DN4 ~ DN50
F233B-PN63Ren (Thread)PN63DN4 ~ DN100
F233CCard hoop (Clamp)DN4 ~ DN80

F203B — Lưu Lượng Kế Siêu Âm Kẹp Ngoài (Ultrasonic)

Lưu lượng kế siêu âm dạng kẹp ngoài (clamp-on), không cần cắt ống hay dừng hệ thống. Phù hợp cho ống DN25~DN1200. Phiên bản F203B-T tích hợp cảm biến nhiệt độ và đo năng lượng nóng/lạnh. Giao tiếp Modbus RTU, 4…20mA và OCT pulse. Độ chính xác Class 1.0.

Cảm Biến & Máy Đo Điểm Sương FixInst

Dòng cảm biến điểm sương FixInst bao phủ dải đo từ -120°Ctd đến +60°Ctd, sử dụng ba công nghệ cảm biến độc quyền: FIXINST-P (Polymer film capacitive) cho dải -60…+60°Ctd, FIXINST-A (Aluminum Oxide) cho dải -110…+20°Ctd với phản hồi siêu nhanh, và FIXINST-Q (Dual QCM thạch anh kép) cho dải siêu thấp -120…0°Ctd.

máy đo điểm sương cầm tay

Ưu điểm chung: Hiệu chuẩn đa điểm (lên đến 10+ điểm) cùng bù nhiệt độ đa điểm đảm bảo độ chính xác ±2°Ctd. Chống ngưng tụ, chống bụi hạt, chống hơi dầu và hầu hết hóa chất. Tất cả đều có giao tiếp Modbus RTU (RS485) và ngõ ra analog 4…20mA, tùy chọn module không dây 4G/Wi-SUN. Ứng dụng rộng rãi trong giám sát máy sấy khí, hệ thống khí nén, ngành dược phẩm, thực phẩm, điện tử, xử lý nhiệt và khí công nghiệp.

Cảm Biến Điểm Sương Polymer (FIXINST-P) — Dải đo -60…+60°Ctd

Bốn dòng sử dụng cảm biến polymer: F161x (vỏ nhôm compact), F113x (vỏ inox compact), F103x (vỏ inox tiêu chuẩn, chịu áp cao đến 35 MPa), F133x (inox tiêu chuẩn + cảm biến áp suất tích hợp). Mỗi dòng có biến thể ren G1/2", 3/4"-16 UNF và 5/8"-18 UNF.

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Polymer
DòngVỏÁp suất tích hợpDải đoRenSố model
F161xNhôm compactKhông-60…+20 / -60…+60°CtdG1/2", UNF6
F113xInox compactKhông-60…+20 / -60…+60°CtdG1/2", UNF6
F103xInox tiêu chuẩnKhông (chịu ≤35 MPa)-60…+20 / -60…+60°CtdG1/2", UNF6
F133xInox tiêu chuẩn-60…+20 / -60…+60°CtdG1/2", UNF6

Cảm Biến Điểm Sương Aluminum Oxide (FIXINST-A) — Dải đo -110…+20°Ctd

Cảm biến Al₂O₃ với vật liệu nhạy ẩm và quy trình độc quyền, cho phản hồi siêu nhanh và ổn định trong dải thấp. F118x (compact), F108x (tiêu chuẩn, chịu áp cao), F139x (tiêu chuẩn + áp suất tích hợp).

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Al₂O₃
DòngVỏÁp suất tích hợpDải đoRenSố model
F118xInox compactKhông-80…+20 / -110…+20°CtdG1/2", UNF6
F108xInox tiêu chuẩnKhông (chịu ≤35 MPa)-80…+20 / -110…+20°CtdG1/2", UNF6
F139xInox tiêu chuẩn-80…+20 / -110…+20°CtdG1/2", UNF6

Cảm Biến Điểm Sương Siêu Thấp QCM (FIXINST-Q) — Dải đo -120…0°Ctd

Cảm biến thạch anh kép (Dual QCM) cho dải đo siêu thấp, phù hợp các ứng dụng yêu cầu khí cực khô. F141x (tiêu chuẩn), F138x (tiêu chuẩn + áp suất tích hợp).

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương QCM
DòngCảm biếnÁp suất tích hợpDải đoRenSố model
F141xDual QCMKhông-110…0 / -120…0°CtdG1/2", UNF6
F138xQCM + Áp suất-110…0 / -120…0°CtdG1/2", UNF6

F139C-Puri — Cảm Biến Điểm Sương Khí Tinh Khiết

F139C-Puri được thiết kế chuyên biệt cho đo điểm sương trong khí tinh khiết (high-purity gas): N₂, Ar, He dùng trong sản xuất bán dẫn, quang học và phòng thí nghiệm. Dải đo -120…+20°Ctd, kết nối VCR 1/4", cảm biến áp suất tích hợp.

F191x — Cảm Biến Điểm Sương Đa Thông Số

Dòng F191x tích hợp màn hình cảm ứng 1.5" và ngõ ra relay báo động, cho phép giám sát điểm sương trực tiếp tại hiện trường. Có phiên bản tích hợp cảm biến áp suất (F191x-P) để đồng thời đo điểm sương áp suất và điểm sương khí quyển. Tổng cộng 18 model phủ 3 dải đo × 3 loại ren × 2 phiên bản (có/không áp suất).

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Đa Thông Số F191x
Dải đoModel tiêu chuẩnModel tích hợp áp suấtRen
-60…+60°CtdF191A / A-U1 / A-U2F191A-P / A-P-U1 / A-P-U2G1/2", UNF
-80…+20°CtdF191B / B-U1 / B-U2F191B-P / B-P-U1 / B-P-U2G1/2", UNF
-110…+20°CtdF191C / C-U1 / C-U2F191C-P / C-P-U1 / C-P-U2G1/2", UNF

F191x-Ex / F171x-Ex — Cảm Biến Điểm Sương Chống Cháy Nổ

F191x-Ex (flameproof) và F171x-Ex (intrinsically safe) dùng cho khu vực nguy hiểm cháy nổ trong ngành dầu khí, hóa chất, xử lý khí. Đáp ứng tiêu chuẩn ATEX/IECEx.

▶ Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Điểm Sương Chống Cháy Nổ
ModelLoại bảo vệDải đoÁp suất tích hợp
F191A-ExFlameproof-60…+60°CtdKhông
F191A-P-ExFlameproof-60…+60°Ctd
F191B-ExFlameproof-110…+20°CtdKhông
F191B-P-ExFlameproof-110…+20°Ctd
F171A-ExIntrinsically Safe-60…+60°CtdKhông
F171A-P-ExIntrinsically Safe-60…+60°Ctd
F171B-ExIntrinsically Safe-110…+20°CtdKhông
F171B-P-ExIntrinsically Safe-110…+20°Ctd

F305x / F306x / F307x — Máy Đo & Màn Hình Giám Sát Điểm Sương

F305x là máy đo cầm tay với màn hình 4.3" cảm ứng và chức năng ghi dữ liệu. F306x là màn hình giám sát gắn tường với LCD 4.3", hỗ trợ relay báo động và đèn cảnh báo. F307x là phiên bản di động kiểu vali với màn hình 7.0" lớn hơn. Cả ba dòng đều có phiên bản tích hợp áp suất (-P).

▶ Xem thông số kỹ thuật Máy Đo & Giám Sát Điểm Sương
ModelLoạiMàn hìnhDải đoÁp suất
F305ACầm tay4.3" LCD-60…+60°Ctd
F305BCầm tay4.3" LCD-110…+60°Ctd
F306A / F306A-PGắn tường4.3" LCD-60…+60°CtdKhông / Có
F306B / F306B-PGắn tường4.3" LCD-80…+20°CtdKhông / Có
F306C / F306C-PGắn tường4.3" LCD-110…+20°CtdKhông / Có
F307A / F307A-PDi động (vali)7.0" LCD-60…+60°CtdKhông / Có
F307B / F307B-PDi động (vali)7.0" LCD-80…+20°CtdKhông / Có
F307C / F307C-PDi động (vali)7.0" LCD-110…0°CtdKhông / Có

Giám Sát Năng Lượng FixInst

Hệ thống khí nén tiêu thụ đến 30–40% tổng năng lượng điện trong sản xuất công nghiệp. Thiết bị giám sát năng lượng FixInst giúp đo chính xác công suất, điện năng tiêu thụ, dòng điện, điện áp và hệ số công suất của máy nén khí và các thiết bị phụ trợ — là cơ sở dữ liệu cho việc audit năng lượng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Đồng Hồ Đo Công Suất

Ưu điểm: Cuộn dây Rogowski linh hoạt, lắp đặt nhanh ngay cả trong không gian hẹp mà không cần ngắt nguồn. Dòng đo đến 1000A (tiêu chuẩn) hoặc 3000A (phiên bản -H). Tùy chọn module IoT-4G cho truyền dữ liệu lên nền tảng đám mây.

FAD01 — Module Chuyển Đổi Lưu Lượng FAD

FAD01 là module chuyển đổi lưu lượng thực tế sang lưu lượng FAD (Free Air Delivery) theo thời gian thực, tích hợp bù nhiệt độ, áp suất và độ ẩm. Lắp đặt trên ống (pipeline), DIN-Rail hoặc gắn tường. Giao tiếp Modbus RTU.

F601x — Đồng Hồ Đo Công Suất Thông Minh (Smart Power Meter)

Xem thông số kỹ thuật Đồng Hồ Đo Công Suất
ModelMô tảRogowskiNguồnLắp đặt
F601ACó màn hình1kA85…265 VACDIN-Rail
F601A-HCó màn hình3kA85…265 VACDIN-Rail
F601BKhông màn hình1kA24 VDCDIN-Rail
F601B-HKhông màn hình3kA24 VDCDIN-Rail
F601A-P-IoTCó màn hình + 4G IoT1kA85…265 VACGắn tường
F601A-H-P-IoTCó màn hình + 4G IoT3kA85…265 VACGắn tường
F601B-P-IoTKhông màn hình + 4G IoT1kA24 VDCGắn tường
F601B-H-P-IoTKhông màn hình + 4G IoT3kA24 VDCGắn tường
F601CCó màn hình, CT3×1(6)A3×220(380)VDIN-Rail
F601DCó màn hình, CT3×1(6)A3×57.7(100)VDIN-Rail

Giám Sát Chất Lượng Khí FixInst

Theo tiêu chuẩn ISO 8573-1, chất lượng khí nén được đánh giá qua ba thông số: hàm lượng hơi dầu, hạt bụi và điểm sương. FixInst cung cấp thiết bị đo chuyên dụng cho hai thông số đầu tiên — hơi dầu (oil vapor) và hạt bụi (particle) — phục vụ ngành dược phẩm, thực phẩm, điện tử và bán dẫn.

Máy Đo Hơi Dầu

F501A / F501B / F501C — Máy Đo Hơi Dầu (Oil Vapor Monitor)

F501A (di động) và F501B (gắn tường) đo hàm lượng hơi dầu trong khoảng 0.001…10 mg/m³ với độ chính xác cao, đồng thời giám sát điểm sương (-110…+20°Ctd), áp suất và nhiệt độ. Tích hợp màn hình 7" cảm ứng, ghi dữ liệu và tính năng đánh giá class chất lượng theo ISO 8573. F501C là phiên bản kinh tế không màn hình, kết nối qua Bluetooth.

Xem thông số kỹ thuật Máy Đo Hơi Dầu
ModelLoạiDải đo hơi dầuMàn hìnhĐiểm sương
F501ADi động, pin tích hợp0.001…10 mg/m³7" IPS cảm ứng-110…+20°Ctd
F501A-EDi động, nguồn ngoài0.001…10 mg/m³7" IPS cảm ứng-110…+20°Ctd
F501BGắn tường0.001…10 mg/m³7" cảm ứng-110…+20°Ctd
F501CGắn tường (kinh tế)0.001…10 mg/m³Bluetooth (không màn hình)-110…+20°Ctd

F502x — Máy Đếm Hạt Bụi Laser (Particle Counter)

Máy đếm hạt laser gắn tường, đo kích thước và số lượng hạt bụi trong khí nén. F502A đo từ 0.1 µm, F502B đo từ 0.3 µm. Màn hình 7" cảm ứng, ghi dữ liệu, relay báo động, áp suất hoạt động 0…16 bar.

Cảm Biến Áp Suất FixInst

Dòng cảm biến áp suất F401x/F402x sử dụng cảm biến hàn kín dầu kết hợp chip chuyên dụng độ chính xác cao, kích thước nhỏ gọn. Hỗ trợ đo áp suất dương, chân không và chênh áp, dải đo từ -100 kPa đến 60 MPa. Giao tiếp Modbus RTU hoặc 4…20mA. Phiên bản F402x chống cháy nổ với giao tiếp HART.

Cảm biến áp suất
Xem thông số kỹ thuật Cảm Biến Áp Suất
ModelDải đoĐộ chính xácNgõ raRen
F401A0…1.6 MPa(g)0.5%Modbus RTUG1/2"
F401A-10…6.0 MPa(g)0.5%Modbus RTUG1/2"
F401A-2-80…0 kPa(g)0.5%Modbus RTUG1/2"
F401A-3-100…0 kPa(g)0.5%Modbus RTUG1/2"
F401B0…1.6 MPa(g)0.5%4…20mAG1/2"
F401B-30…1.5 MPa(g)0.25%4…20mAG1/2"
F401B-40…1.6 MPa(g)0.25%4…20mAR1/4"
F401B-80…60 MPa(g)0.5%4…20mAG1/2"
F401CTùy chọnModbus RTU + LED
F402CChống cháy nổ
F402D-100…0 kPa(g)LCD + 4…20mA + HART

Màn Hình Giám Sát & Hiển Thị FixInst

Thiết bị thu thập và hiển thị dữ liệu tập trung từ nhiều cảm biến qua Modbus RTU. Hỗ trợ ghi dữ liệu (data logging), cảnh báo relay, kết nối Ethernet và tùy chọn 4G/Wi-SUN cho giám sát từ xa. Dùng làm trung tâm giám sát hệ thống khí nén với tối đa 30 hoặc 255 cảm biến đầu vào.

Màn hình đa chức năng

F351x / F351x-P / F350A — Màn Hình Đa Chức Năng

F351x (panel) và F351x-P (di động có pin) có màn hình 7" IPS cảm ứng, 2 đầu vào Modbus RTU, hỗ trợ đến 255 cảm biến. F350A là phiên bản với màn hình 4.3", 1 đầu vào Modbus RTU và 2 relay báo động.

Xem thông số kỹ thuật Màn Hình Đa Chức Năng
ModelLoạiMàn hìnhĐầu vàoGhi dữ liệu4G / Wi-SUN
F351APanel7" IPS cảm ứng2 Modbus RTUKhôngTùy chọn
F351BPanel7" IPS cảm ứng2 Modbus RTUTùy chọn
F351A-PDi động (có pin)7" IPS cảm ứng2 Modbus RTUKhôngTùy chọn
F351B-PDi động (có pin)7" IPS cảm ứng2 Modbus RTUTùy chọn
F350APanel (kinh tế)4.3" IPS cảm ứng1 Modbus RTUTùy chọn 4G

E1601 — Đồng Hồ Hiển Thị Số LED (Digital Display Meter)

Đồng hồ hiển thị số LED kép 4 chữ số, hỗ trợ đầu vào dòng điện, điện áp, thermocouple và nhiệt điện trở. Hiển thị và truyền tín hiệu các thông số công nghiệp: điểm sương, áp suất, nhiệt độ, mức chất lỏng. Phiên bản panel (E1601 0001/0003) và gắn tường (E1601 0002).

Xem thông số kỹ thuật Đồng Hồ Hiển Thị LED E1601
ModelKiểu lắpKích thướcNgõ ra nguồn4…20mARelay
E1601 0001Panel (ngang)96×48 mm24V 100mAKhôngKhông
E1601 0001APanel (ngang)96×48 mm24V 100mAKhông
E1601 0003Panel (dọc)48×96 mm24V 100mAKhôngKhông
E1601 0002Gắn tường24VDCKhông2 relay báo động
E1601 0002AGắn tường24VDC2 relay báo động

Bộ Kit Kiểm Tra Khí Nén FixInst (IAS Series)

Dòng IAS (Intelligent Analysis System) là bộ kit kiểm tra khí nén di động, cho phép đo lưu lượng, điểm sương, áp suất và công suất tại hiện trường. Pin dung lượng lớn (standby hơn 1 tuần), kết nối 4G hoặc Wi-SUN, plug-and-play — chỉ cần gắn cảm biến và bắt đầu đo. Phù hợp cho audit hệ thống khí nén, đánh giá hiệu suất máy nén và phát hiện rò rỉ.

Bộ kiểm tra khí nén di động

Hai dòng sản phẩm: Dòng đầy đủ (IAS Full) có pin dung lượng lớn và tích hợp 4G. Dòng Lite nhỏ gọn hơn, linh hoạt lựa chọn 4G hoặc Wi-SUN, có thể kết hợp với màn hình F351x-P để thu thập dữ liệu tại chỗ.

IAS Full — Bộ Kit Full

Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit IAS Full
ModelChức năngChi tiếtPinTruyền thông
IAS-FS01Đo lưu lượngPitot tube, 250mm, 5…300 Nm/s337 Wh4G-IoT
IAS-DP01Đo điểm sương-60…+60°Ctd124 Wh4G-IoT
IAS-DP02Đo điểm sương-80…+20°Ctd124 Wh4G-IoT
IAS-DP03Đo điểm sương-110…+20°Ctd124 Wh4G-IoT
IAS-PM01Đo công suất10~1000A, 80…620 VAC4G-IoT

IAS-FS-Lite — Bộ Kit Lưu Lượng Lite

Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit Lưu Lượng Lite
ModelCảm biếnQue đoDải đoTruyền thông
IAS-FS01-Lite01Pitot tube250mm5…300 Nm/s4G
IAS-FS02-Lite01Pitot tube400mm5…300 Nm/s4G
IAS-FS03-Lite01Thermal mass250mm0.1…120 Nm/s4G
IAS-FS04-Lite01Thermal mass400mm0.1…120 Nm/s4G
IAS-FS01-Lite02Pitot tube250mm5…300 Nm/sWi-SUN
IAS-FS02-Lite02Pitot tube400mm5…300 Nm/sWi-SUN
IAS-FS03-Lite02Thermal mass250mm0.1…120 Nm/sWi-SUN
IAS-FS04-Lite02Thermal mass400mm0.1…120 Nm/sWi-SUN

IAS-DPPS-Lite — Bộ Kit Điểm Sương & Áp Suất Lite

▶ Xem thông số kỹ thuật Bộ Kit Điểm Sương & Áp Suất Lite
ModelDải đo điểm sươngÁp suấtTruyền thông
IAS-DPPS01-Lite01-60…+60°Ctd0…16 bar(g)4G
IAS-DPPS02-Lite01-80…+20°Ctd0…16 bar(g)4G
IAS-DPPS03-Lite01-110…+20°Ctd0…16 bar(g)4G
IAS-DPPS01-Lite02-60…+60°Ctd0…16 bar(g)Wi-SUN
IAS-DPPS02-Lite02-80…+20°Ctd0…16 bar(g)Wi-SUN
IAS-DPPS03-Lite02-110…+20°Ctd0…16 bar(g)Wi-SUN

IAS-PM01-Lite — Bộ Kit Công Suất Lite

Phiên bản Lite của bộ đo công suất, có hai tùy chọn truyền thông: IAS-PM01-Lite01 (4G) và IAS-PM01-Lite02 (Wi-SUN). Cuộn dây Rogowski 1000A, điện áp 80…620 VAC.

Quý khách cần tư vấn chi tiết về thiết bị đo lường khí nén FixInst hoặc cần hỗ trợ lựa chọn model phù hợp cho hệ thống? Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá nhanh nhất.

Xem tất cả thiết bị đo lường khí nén