/ Bài Viết
MỤC LỤC BÀI VIẾT
- Lọc máy nén khí là gì? 3 loại lọc quan trọng trong máy nén khí trục vít
Lọc máy nén khí là gì? 3 loại lọc quan trọng trong máy nén khí trục vít
Lọc máy nén khí là nhóm phụ tùng quan trọng bên trong máy nén khí trục vít, gồm lọc gió, lọc dầu và lọc tách dầu. Ba loại lọc này giúp bảo vệ đầu nén, duy trì chất lượng dầu bôi trơn, giảm dầu đi theo khí nén và giúp máy vận hành ổn định hơn.

Lọc máy nén khí gồm những loại nào?
Trong máy nén khí trục vít có dầu, hệ thống lọc bên trong máy thường gồm 3 bộ phận chính: lọc gió, lọc dầu và lọc tách dầu. Mỗi loại lọc đảm nhận một nhiệm vụ khác nhau trong quá trình hút khí, tuần hoàn dầu và tách dầu khỏi khí nén.
| Loại lọc | Vị trí trong máy | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Lọc gió máy nén khí | Cửa hút khí đầu vào | Giữ bụi trước khi không khí đi vào cụm nén |
| Lọc dầu máy nén khí | Trên đường tuần hoàn dầu | Làm sạch dầu bôi trơn trước khi dầu quay lại đầu nén |
| Lọc tách dầu máy nén khí | Trong bình dầu hoặc cụm tách dầu | Tách dầu ra khỏi hỗn hợp khí nén sau quá trình nén |
Vai trò của 3 loại lọc trong máy nén khí trục vít
Khi máy nén khí hoạt động, không khí được hút qua lọc gió rồi đi vào cụm nén. Dầu được phun vào buồng nén để bôi trơn, làm mát và làm kín khe hở giữa hai trục vít. Sau quá trình nén, hỗn hợp khí và dầu đi vào bình dầu, tại đây dầu được tách ra khỏi khí nén nhờ bình tách và lọc tách dầu.
Có thể hình dung chu trình cơ bản như sau:
Không khí môi trường → Lọc gió → Van hút → Cụm nén trục vít → Hỗn hợp khí và dầu → Bình tách dầu → Lọc tách dầu → Khí nén đầu ra
Chu trình dầu bên trong máy:
Bình dầu → Van nhiệt → Két giải nhiệt dầu → Lọc dầu → Đầu nén → Bình dầu

Chi tiết 3 loại lọc trong máy nén khí

1. Lọc gió máy nén khí
Lọc gió máy nén khí là bộ phận nằm ở cửa hút khí đầu vào, có nhiệm vụ giữ lại bụi, cát, sợi vải, mạt kim loại và các hạt bẩn trong không khí trước khi chúng đi vào cụm nén trục vít.
- Vật liệu lọc: thường là giấy lọc chuyên dụng hoặc vật liệu tổng hợp xếp nếp để tăng diện tích lọc.
- Lưới bảo vệ: nằm bên trong hoặc bên ngoài lõi lọc, giúp định hình và bảo vệ vật liệu lọc.
- Khung hoặc nắp lọc: giữ cố định lõi lọc trong cụm hút khí.
- Gioăng làm kín: ngăn không khí bẩn đi tắt qua khe hở mà không qua vật liệu lọc.
- Housing lọc gió: là cụm vỏ chứa lọc, thường nối với van hút hoặc đường hút của đầu nén.
Khi máy hoạt động, đầu nén tạo lực hút làm không khí môi trường đi qua lọc gió. Các hạt bụi lớn và bụi mịn bị giữ lại trên bề mặt hoặc trong lớp vật liệu lọc. Không khí sạch hơn tiếp tục đi qua van hút và vào buồng nén.
Lọc gió càng bẩn thì lực cản hút càng lớn. Khi đó máy phải làm việc khó hơn để hút đủ lượng khí, dẫn đến giảm lưu lượng khí nén, tăng nhiệt độ và có thể làm tăng điện năng tiêu thụ.
- Ngăn bụi và tạp chất đi vào đầu nén trục vít.
- Bảo vệ bề mặt trục vít, vòng bi và các chi tiết chuyển động.
- Hạn chế bụi đi vào dầu máy nén khí, giúp dầu lâu bẩn hơn.
- Giảm nguy cơ mài mòn đầu nén và tăng tuổi thọ máy.
- Giúp máy duy trì lưu lượng hút ổn định nếu lọc được thay đúng hạn.
Lọc gió được lắp ở đầu vào của hệ thống hút khí, trước van hút và trước cụm nén. Tùy thiết kế máy, lọc gió có thể nằm bên trong khoang máy hoặc gắn trong hộp lọc riêng, nối với đường hút của đầu nén.
Với nhà máy nhiều bụi như gỗ, xi măng, gốm sứ, dệt may, bao bì, cơ khí hoặc vật liệu xây dựng, cần kiểm tra lọc gió thường xuyên hơn vì lọc rất nhanh bẩn.
- Máy nén khí lên áp chậm hoặc lưu lượng khí giảm.
- Máy báo lỗi lọc gió hoặc cảnh báo chênh áp đường hút.
- Nhiệt độ máy tăng bất thường.
- Lọc gió đổi màu đen, bám nhiều bụi hoặc có dấu hiệu ẩm, mục, rách.
- Dầu máy nhanh bẩn do bụi đi qua lọc gió kém chất lượng.
- Đã đến chu kỳ thay thế theo lịch bảo dưỡng máy nén khí.

2. Lọc dầu máy nén khí
Lọc dầu máy nén khí là bộ phận làm sạch dầu bôi trơn trong quá trình dầu tuần hoàn. Lọc dầu giúp giữ lại cặn bẩn, mạt kim loại, bụi và tạp chất trước khi dầu quay lại đầu nén.
- Vỏ lọc kim loại: chịu áp suất và nhiệt độ dầu trong quá trình vận hành.
- Vật liệu lọc dầu: thường là giấy lọc hoặc vật liệu sợi chuyên dụng, có khả năng giữ cặn mịn trong dầu.
- Lõi đỡ bên trong: giúp vật liệu lọc không bị xẹp khi dầu đi qua.
- Van bypass: có trên một số thiết kế, giúp dầu vẫn có đường đi khi lõi lọc bị nghẹt nặng.
- Gioăng làm kín: ngăn rò rỉ dầu tại vị trí lắp lọc.
- Đầu ren hoặc đầu lắp: dùng để lắp lọc vào đế lọc dầu của máy.
Dầu từ bình dầu đi qua van nhiệt, két giải nhiệt dầu rồi đến lọc dầu trước khi quay lại đầu nén. Khi dầu đi qua lõi lọc, các hạt cặn, mạt kim loại, bụi và tạp chất bị giữ lại trong vật liệu lọc. Dầu sạch hơn tiếp tục đi đến đầu nén để bôi trơn, làm mát và làm kín khe hở trục vít.
Nếu lọc dầu bị nghẹt, lưu lượng dầu cấp cho đầu nén giảm. Khi thiếu dầu bôi trơn hoặc thiếu dầu làm mát, máy dễ bị nhiệt độ cao, mòn vòng bi, mòn trục vít hoặc hư hỏng cụm nén.
- Làm sạch dầu bôi trơn trước khi dầu vào đầu nén.
- Giữ lại cặn carbon, mạt kim loại, bụi và tạp chất trong dầu.
- Bảo vệ vòng bi, trục vít, van nhiệt, đường dầu và két giải nhiệt.
- Giúp dầu duy trì khả năng bôi trơn, làm mát và làm kín tốt hơn.
- Giảm nguy cơ máy chạy nóng, kẹt đầu nén hoặc hư hỏng do dầu bẩn.
Lọc dầu được lắp trên đường tuần hoàn dầu của máy nén khí trục vít, thường nằm sau két giải nhiệt dầu hoặc sau van nhiệt, trước khi dầu quay lại đầu nén. Một số dòng máy dùng lọc dầu dạng vặn ngoài, một số máy dùng lõi lọc dầu lắp trong housing riêng.
Khi thay dầu máy nén khí, nên thay lọc dầu cùng lúc nếu đã đến kỳ. Không nên để dầu mới đi qua lọc dầu cũ vì cặn bẩn còn trong lọc có thể làm dầu mới nhanh bẩn trở lại.
- Máy nén khí chạy nóng hơn bình thường.
- Máy báo lỗi nhiệt độ cao hoặc lỗi dầu.
- Dầu nhanh đen, có mùi khét hoặc nhiều cặn.
- Áp suất dầu bất thường, dầu tuần hoàn kém.
- Lọc dầu đã quá số giờ sử dụng.
- Sau khi thay dầu mới, dầu vẫn nhanh bẩn do lọc dầu cũ chưa được thay.

3. Lọc tách dầu máy nén khí
Lọc tách dầu máy nén khí, còn gọi là lọc tách nhớt hoặc oil separator, có nhiệm vụ tách dầu ra khỏi hỗn hợp khí nén sau khi đi qua cụm nén trục vít.
- Vật liệu tách dầu: thường là lớp sợi chuyên dụng có khả năng giữ và kết tụ sương dầu.
- Lưới bảo vệ trong và ngoài: giữ form lõi tách dầu, giúp lõi chịu được dòng khí và áp lực vận hành.
- Mặt bích hoặc đáy ren: tùy loại lọc tách dầu lắp trong bình dầu hoặc dạng spin-on lắp ngoài.
- Gioăng làm kín: ngăn khí và dầu đi tắt qua khe hở.
- Đường hồi dầu: hút dầu đã tách ở đáy lõi quay về đầu nén.
- Kết cấu chống tĩnh điện: có trên nhiều lõi tách dầu để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Trong máy nén khí trục vít có dầu, dầu được phun vào buồng nén để bôi trơn, làm mát và làm kín. Sau quá trình nén, hỗn hợp khí nén và dầu đi vào bình dầu. Tại đây, các giọt dầu lớn được tách trước nhờ va đập, đổi hướng dòng khí và trọng lực.
Phần dầu dạng sương mịn còn lại tiếp tục đi qua lọc tách dầu. Bên trong lõi tách, các hạt dầu nhỏ va vào vật liệu lọc, kết tụ thành giọt lớn hơn rồi chảy xuống đáy lõi. Dầu này được hút về đầu nén qua đường hồi dầu, còn khí nén sau tách dầu đi ra ngoài máy.
- Tách dầu ra khỏi khí nén sau quá trình nén.
- Giảm lượng dầu đi theo khí nén đầu ra.
- Thu hồi dầu về lại hệ thống bôi trơn, giảm hao dầu.
- Giúp máy vận hành sạch hơn, ổn định hơn.
- Hạn chế dầu bám trong bình chứa, đường ống, máy sấy và thiết bị sử dụng khí phía sau.
- Giảm nguy cơ lỗi sản phẩm do khí nén bị lẫn dầu.
Lọc tách dầu thường được lắp trong bình dầu của máy nén khí trục vít hoặc lắp ngoài dạng lọc spin-on tùy thiết kế máy. Với loại lắp trong, lõi tách dầu nằm trong bình tách dầu, phía sau giai đoạn tách cơ học ban đầu. Với loại spin-on, lõi tách dầu được lắp bên ngoài tương tự lọc vặn.
Khi thay lọc tách dầu máy nén khí, cần kiểm tra thêm gioăng, mặt bích, đường hồi dầu, van áp suất tối thiểu và tình trạng dầu trong bình.
- Máy hao dầu bất thường.
- Khí nén đầu ra có nhiều dầu.
- Bình chứa khí, đường ống hoặc thiết bị phía sau bị bám dầu.
- Chênh áp lọc tách dầu cao, máy chạy nặng.
- Áp suất trong bình dầu tăng bất thường.
- Máy báo lỗi lọc tách dầu, lỗi quá tải hoặc nhiệt độ cao.
- Dòng điện motor tăng do máy phải thắng thêm tổn thất áp suất.
- Lọc tách dầu đã quá số giờ sử dụng hoặc có dấu hiệu rách, xẹp, biến dạng.
So sánh nhanh 3 loại lọc trong máy nén khí
| Loại lọc | Lọc gì? | Bảo vệ bộ phận nào? | Hậu quả khi hỏng/nghẹt |
|---|---|---|---|
| Lọc gió | Bụi, cát, sợi vải, tạp chất trong không khí hút vào | Van hút, đầu nén, trục vít, vòng bi, dầu máy | Máy thiếu khí, lên áp chậm, tăng nhiệt, bụi vào đầu nén |
| Lọc dầu | Cặn dầu, mạt kim loại, bụi, tạp chất trong dầu tuần hoàn | Đầu nén, vòng bi, van nhiệt, két dầu, đường dầu | Máy nóng, thiếu bôi trơn, mòn đầu nén, dầu nhanh bẩn |
| Lọc tách dầu | Dầu dạng sương trong hỗn hợp khí nén sau nén | Hệ thống khí đầu ra, bình chứa, máy sấy, đường ống | Hao dầu, khí ra nhiều dầu, chênh áp cao, máy chạy nặng |
Chu kỳ thay lọc máy nén khí tham khảo
Chu kỳ thay lọc phụ thuộc vào model máy, loại dầu, môi trường vận hành, số giờ chạy, nhiệt độ phòng máy và chất lượng phụ tùng. Bảng dưới đây chỉ là mốc tham khảo, khi bảo dưỡng thực tế cần đối chiếu thêm khuyến nghị của nhà sản xuất máy.
| Loại lọc | Chu kỳ tham khảo | Nên thay sớm hơn khi |
|---|---|---|
| Lọc gió | 2.000–6.000 giờ | Môi trường nhiều bụi, lọc đổi màu đen, máy lên áp chậm |
| Lọc dầu | 2.000–6.000 giờ | Dầu nhanh bẩn, máy chạy nóng, áp dầu bất thường |
| Lọc tách dầu | 2.000–6.000 giờ | Máy hao dầu, khí ra có dầu, chênh áp lọc tách cao |
Sai lầm thường gặp khi sử dụng lọc máy nén khí
- Chỉ vệ sinh lọc gió nhiều lần mà không thay: thổi khí áp lực cao có thể làm rách giấy lọc hoặc phá hỏng cấu trúc vật liệu lọc.
- Thay dầu nhưng không thay lọc dầu: khiến dầu mới nhanh bẩn, hiệu quả bảo dưỡng giảm.
- Dùng lọc tách dầu sai mã: có thể gây hao dầu, khí ra nhiều dầu hoặc chênh áp cao.
- Không kiểm tra đường hồi dầu: làm dầu không hồi về đầu nén đúng cách, gây hao dầu dù lọc tách dầu còn tốt.
- Dùng lọc giá rẻ, không rõ thông số: dễ gây rách lõi, nghẹt sớm, lọc kém hoặc tăng tổn thất áp suất.
Kết luận
Ba loại lọc quan trọng nhất bên trong máy nén khí trục vít là lọc gió, lọc dầu và lọc tách dầu. Lọc gió bảo vệ đầu nén khỏi bụi từ không khí đầu vào. Lọc dầu bảo vệ hệ thống bôi trơn và làm mát. Lọc tách dầu giúp tách dầu ra khỏi khí nén sau quá trình nén, giảm hao dầu và giảm dầu đi theo khí nén đầu ra.
Để máy nén khí vận hành ổn định, tiết kiệm điện và hạn chế hư hỏng, cần chọn lọc đúng mã, thay đúng chu kỳ và kiểm tra đồng bộ cùng dầu máy, van nhiệt, két giải nhiệt, đường hồi dầu và tình trạng vận hành thực tế của máy.