KOBELION III / Dòng máy cũ

KOBELION III SG Series 22–75 kW

KOBELION III SG Series là dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu đời cũ của Kobelco, kiểu không biến tần. Trang này được tổng hợp để hỗ trợ khách hàng đang sử dụng máy Kobelco cũ tra cứu model, thông số kỹ thuật, phục vụ bảo trì, sửa chữa và thay thế phụ tùng.

Ghi chú tra cứu model: Các model có ký hiệu H hoặc HH là phiên bản áp suất khác nhau trong cùng cấp công suất. Một số khách hàng có thể tìm theo cách viết rút gọn, ví dụ SG395AIII-22 cũng có thể tìm theo dạng SG395A3-22.

Danh sách model KOBELION III SG Series 22–75 kW

Công suấtGiải nhiệt gió
không dryer
Giải nhiệt gió
có dryer
Giải nhiệt nước
không dryer
Giải nhiệt nước
có dryer
22 kW SG395AIII-22
SG395AHIII-22
SG395AHHIII-22
SG395A3-22 / SG395AH3-22 / SG395AHH3-22
SG395DIII-22
SG395DHIII-22
SG395DHHIII-22
SG395D3-22 / SG395DH3-22 / SG395DHH3-22
SG395WIII-22
SG395WHIII-22
SG395W3-22 / SG395WH3-22
SG395WDIII-22
SG395WDHIII-22
SG395WD3-22 / SG395WDH3-22
37 kW SG655AIII-37
SG655AHIII-37
SG655AHHIII-37
SG655A3-37 / SG655AH3-37 / SG655AHH3-37
SG655DIII-37
SG655DHIII-37
SG655DHHIII-37
SG655D3-37 / SG655DH3-37 / SG655DHH3-37
SG655WIII-37
SG655WHIII-37
SG655W3-37 / SG655WH3-37
SG655WDIII-37
SG655WDHIII-37
SG655WD3-37 / SG655WDH3-37
55 kW SG985AIII-55
SG985AHIII-55
SG985A3-55 / SG985AH3-55
SG985DIII-55
SG985DHIII-55
SG985D3-55 / SG985DH3-55
SG985WIII-55
SG985WHIII-55
SG985W3-55 / SG985WH3-55
SG985WDIII-55
SG985WDHIII-55
SG985WD3-55 / SG985WDH3-55
75 kW SG1305AIII-75
SG1305AHIII-75
SG1305A3-75 / SG1305AH3-75
SG1305DIII-75
SG1305DHIII-75
SG1305D3-75 / SG1305DH3-75
SG1305WIII-75
SG1305WHIII-75
SG1305W3-75 / SG1305WH3-75
SG1305WDIII-75
SG1305WDHIII-75
SG1305WD3-75 / SG1305WDH3-75

Thông số kỹ thuật KOBELION III SG Series – Giải nhiệt gió

Hạng mụcĐơn vị SG395AIII-22 / SG395AHIII-22 / SG395AHHIII-22
SG395DIII-22 / SG395DHIII-22 / SG395DHHIII-22
SG395A3-22 / SG395AH3-22 / SG395AHH3-22
SG395D3-22 / SG395DH3-22 / SG395DHH3-22
SG655AIII-37 / SG655AHIII-37 / SG655AHHIII-37
SG655DIII-37 / SG655DHIII-37 / SG655DHHIII-37
SG655A3-37 / SG655AH3-37 / SG655AHH3-37
SG655D3-37 / SG655DH3-37 / SG655DHH3-37
SG985AIII-55 / SG985AHIII-55
SG985DIII-55 / SG985DHIII-55
SG985A3-55 / SG985AH3-55
SG985D3-55 / SG985DH3-55
SG1305AIII-75 / SG1305AHIII-75
SG1305DIII-75 / SG1305DHIII-75
SG1305A3-75 / SG1305AH3-75
SG1305D3-75 / SG1305DH3-75
Tần sốHz50 / 60 Hz dùng chung
Lưu lượng khí xảm³/min3.95 [3.45] [3.15]6.55 [5.85] [5.25]9.85 [8.85]13.05 [11.75]
Áp suất khí hút-Áp suất khí quyển, 1 bar
Nhiệt độ khí hút°C2 – 40
Áp suất khí xảMPa(g)0.7 [0.85] [0.95]0.7 [0.85]
Nhiệt độ khí xả°CTừ 45°C trở xuống, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 30°C
Công suất trục máy nénkW23.338.660.077.5
Công suất danh định động cơkW22.037.055.075.0
Điện ápV200 / 200・220 [400 / 400・440]
Kiểu động cơ-Động cơ 3 pha, cảm ứng, kiểu kín hoàn toàn
Phương thức khởi động-Khởi động mềmSao / tam giác
Công suất động cơ quạtkW0.751.52.2
Dung lượng dầu bôi trơn ban đầuL10154046
Độ ồn mặt trướcdB(A)57 [55]60 [58]68 [64]69 [66]
Đường kính ống xả – bản có dryer D / DH / DHHA40A / Rc 1-1/250A / R2
Kích thước – bản có dryer D / DH / DHHmm1,250 × 850 × 1,5001,550 × 950 × 1,6002,500 × 1,200 × 1,550
Khối lượng – bản có dryer D / DH / DHHkg6609401,7802,070
Đường kính ống xả – bản không dryer A / AH / AHHA25A / R140A / R1-1/250A / R2
Kích thước – bản không dryer A / AH / AHHmm1,000 × 850 × 1,5001,200 × 950 × 1,6002,050 × 1,200 × 1,550
Khối lượng – bản không dryer A / AH / AHHkg6008601,6101,900

Thông số kỹ thuật KOBELION III SG Series – Giải nhiệt nước

Hạng mụcĐơn vị SG395WIII-22 / SG395WHIII-22
SG395WDIII-22 / SG395WDHIII-22
SG395W3-22 / SG395WH3-22
SG395WD3-22 / SG395WDH3-22
SG655WIII-37 / SG655WHIII-37
SG655WDIII-37 / SG655WDHIII-37
SG655W3-37 / SG655WH3-37
SG655WD3-37 / SG655WDH3-37
SG985WIII-55 / SG985WHIII-55
SG985WDIII-55 / SG985WDHIII-55
SG985W3-55 / SG985WH3-55
SG985WD3-55 / SG985WDH3-55
SG1305WIII-75 / SG1305WHIII-75
SG1305WDIII-75 / SG1305WDHIII-75
SG1305W3-75 / SG1305WH3-75
SG1305WD3-75 / SG1305WDH3-75
Tần sốHz50 / 60 Hz dùng chung
Lưu lượng khí xảm³/min3.95 [3.45]6.55 [5.85]9.85 [8.85]13.05 [11.75]
Áp suất khí hút-Áp suất khí quyển, 1 bar
Nhiệt độ khí hút°C2 – 40
Áp suất khí xảMPa(g)0.7 [0.85]
Nhiệt độ khí xả°CTừ 45°C trở xuống, trong điều kiện nhiệt độ nước làm mát 30°C
Công suất trục máy nénkW23.338.660.077.5
Công suất danh định động cơkW22.037.055.075.0
Điện ápV200 / 200・220 [400 / 400・440]
Kiểu động cơ-Động cơ 3 pha, cảm ứng, kiểu kín hoàn toàn
Phương thức khởi động-Khởi động mềmSao / tam giác
Lưu lượng nước làm mátL/min406580100
Nhiệt độ nước làm mát°C30
Đường kính nước làm mát vào / raA20A / R3/425A / R150A / R2
Dung lượng dầu bôi trơn ban đầuL13184046
Độ ồn mặt trướcdB(A)56 [54]59 [57]68 [64]69 [66]
Đường kính ống xả – bản có dryer WD / WDHA40A / Rc 1-1/250A / R2
Kích thước – bản có dryer WD / WDHmm1,250 × 850 × 1,5001,550 × 950 × 1,6002,500 × 1,200 × 1,550
Khối lượng – bản có dryer WD / WDHkg6809701,8302,110
Đường kính ống xả – bản không dryer W / WHA25A / R140A / R1-1/250A / R2
Kích thước – bản không dryer W / WHmm1,000 × 850 × 1,5001,200 × 950 × 1,6002,050 × 1,200 × 1,550
Khối lượng – bản không dryer W / WHkg6208901,6601,940

Bảo trì máy nén khí Kobelco KOBELION III SG Series

IMX hỗ trợ kiểm tra, bảo trì và sửa chữa các dòng máy nén khí Kobelco KOBELION III SG Series đời cũ, bao gồm các model SG395, SG655, SG985, SG1305 và các phiên bản A, AH, AHH, D, DH, DHH, W, WH, WD, WDH tương ứng.

Các hạng mục thường cần kiểm tra gồm dầu máy nén, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, két giải nhiệt, quạt làm mát, van hút, motor, cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ, hệ thống khởi động, hệ thống nước làm mát và máy sấy khí tích hợp nếu có.

Khách hàng đang sử dụng máy nén khí Kobelco SG Series cũ có thể liên hệ IMX để được hỗ trợ kiểm tra model, tra cứu phụ tùng và tư vấn kế hoạch bảo trì phù hợp.