
Máy sấy khí ORION ARX2300A
Hãng sản xuất: ORION NHẬT BẢN
Giá bán: liên hệ
Thông Số Kỹ Thuật
Nguyên Lý Hoạt Động
Hướng Dẫn
Linh kiện thay thế
| Model | ARX2300A | |
| Lưu lượng khí xử lý | m3/min | 23 |
| Nhiệt độ khí đầu vào | độ C | ARX2300A |
| Nhiệt độ điểm sương | độ C | 3~15 |
| Nhiệt độ môi trường | độ C | 2~45 |
| Dải áp lực làm việc | Mpa | 0.29~0.98 |
| Kích thước (Hx Dx W) | mm | 1500x1500x802 |
| Khối lượng | Kg | 323 |
| Ống kết nối | B | 65A |
| Nguồn điện (50Hz) | V | 3ph380V |
| Công suất điện (50Hz) | kW | 5.6 |
| Loại gas lạnh | R407C | |
HƯỚNG DẪN CHỌN MÁY SẤY KHÍ ORION
Nhập điều kiện vận hành → chương trình tính lưu lượng xử lý yêu cầu và gợi ý model phù hợp.
Kết quả & gợi ý sản phẩm
Lưu lượng xử lý yêu cầu
— m³/min
(Tính theo hệ số nhiệt độ & áp suất theo bảng ORION)
Hệ số A/B/C/D/E và công thức tính
| Hệ số | Mô tả | Giá trị | Đang dùng |
|---|
Chu kỳ bảo trì các linh kiện chính
Chu kỳ thay thế khuyến nghị dựa trên số giờ vận hành
| STT | Mã linh kiện | Tên linh kiện | Số lượng / bộ | Model áp dụng | Chu kỳ bảo trì khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03GE660081 | Máy nén lạnh | 1 | ARX2300A | 20.000 giờ |
| 2 | 03GE622101 | 2 | ARX3100A-E ARX3500A-E | ||
| 3 | 04GE1251601 | Motor quạt | 2 | ARX2300A ARX3100A-E | |
| 4 | 04GE152101 | 1 | ARX3500A-E |
Ghi chú: Việc thay thế linh kiện trong chu kỳ bảo trì không bắt buộc tuyệt đối,
vì điều kiện vận hành của từng máy có thể khác nhau. Tuy nhiên, cần kiểm tra, sửa chữa
hoặc thay thế linh kiện khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu vận hành bất thường nào.