Hệ thống ống nhôm hợp kim khí nén

Hệ thống ống nhôm hợp kim khí nén

Hệ thống ống nhôm hợp kim khí nén là giải pháp đường ống hiện đại cho các nhà máy và hệ thống khí nén công nghiệp. Với thiết kế nhẹ, chống ăn mòn, lắp đặt nhanh và khả năng giảm rò rỉ khí, hệ thống giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
IMX Technology cung cấp đầy đủ ống nhôm khí nén, co, tê, cút, đầu nối ren và các phụ kiện đồng bộ, đáp ứng nhiều áp suất và lưu lượng khác nhau.

Hệ thống ống nhôm hợp kim khí nén – giải pháp đường ống dẫn khí bằng hợp kim nhôm đùn ép liền mạch, thay thế cho ống thép mạ kẽm hoặc ống sắt truyền thống trong nhà máy sản xuất.
Toàn bộ hệ thống gồm ống dẫn, khớp nối, co, tê, đầu nối ren và phụ kiện đi kèm. Dùng cho các đường khí nén, chân không, khí nitơ và khí trơ, lắp đặt bằng khớp nối kẹp nhanh — không hàn, không ren, rút ngắn thời gian thi công so với hệ ống thép.

Ưu Điểmn của hệ thống ống nhôm hợp kim

1. Không ăn mòn, không rỉ sét: Vật liệu hợp kim nhôm chống oxy hóa hoàn toàn, khắc phục tình trạng rỉ sét và sụt áp thường gặp ở hệ ống thép/kẽm sau thời gian dài sử dụng.

2. Lắp đặt nhanh, không cần hàn: Toàn bộ khớp nối, co, tê đều dùng cơ cấu kẹp nhanh, không hàn, không ren, dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi hệ thống về sau.

3. Chịu áp suất cao, đa năng: Áp suất làm việc tối đa 15 bar, phù hợp cho khí nén, chân không, khí nitơ và khí trơ trong cùng hệ vật tư.

4. Dải nhiệt độ vận hành rộng: Hoạt động ổn định từ -20°C đến +80°C, thích nghi tốt với môi trường nhà xưởng công nghiệp.

5. Đồng bộ toàn hệ thống: Ống, khớp nối, co, tê, đầu nối ren cùng chuẩn kích thước

Ống nhôm hợp kim khí nén

Ống dẫn khí bằng hợp kim nhôm đùn ép liền mạch, dùng cho hệ thống khí nén, chân không, khí nitơ và khí trơ. Áp suất làm việc tối đa 15 bar, nhiệt độ vận hành -20°C đến +80°C, không ăn mòn, không rỉ sét.

Ống nhôm hợp kim khí nén - xám
Ống nhôm hợp kim khí nén - xám
Thông số kỹ thuật ống nhôm hợp kim
ModelMàu sắcDND (mm)d (mm)Chiều dài (m)
92060-00XanhDN2023.520.55.8
92030-00XanhDN2023.520.52.9
92500-00XanhDN2528.525.55.8
92530-00XanhDN2528.525.52.9
94060-00XanhDN4044415.8
94030-00XanhDN4044412.9
95060-00XanhDN5054505.8
95030-00XanhDN5054502.9
96560-00XanhDN657065.45.8
96530-00XanhDN657065.42.9
98060-00XanhDN808681.25.8
98030-00XanhDN808681.22.9
91B60-00XanhDN1001061015.8
91B30-00XanhDN1001061012.9
91W60-00XanhDN150148142.55.8
91W30-00XanhDN150148142.52.9
92061-00XámDN2023.520.55.8
92031-00XámDN2023.520.52.9
92561-00XámDN2528.525.55.8
92531-00XámDN2528.525.52.9
94061-00XámDN4044415.8
94031-00XámDN4044412.9
95061-00XámDN5054505.8
95031-00XámDN5054502.9
96561-00XámDN657065.45.8
96531-00XámDN657065.42.9
98061-00XámDN808681.25.8
98031-00XámDN808681.22.9
91B61-00XámDN1001061015.8
91B31-00XámDN1001061012.9
91W61-00XámDN150148142.55.8
91W31-00XámDN150148142.52.9

Khớp nối ống – ống

Khớp nối kẹp nhanh dùng để nối thẳng 2 đoạn ống nhôm hợp kim cùng kích thước trong hệ thống khí nén, chân không, khí nitơ và khí trơ. Lắp đặt không cần hàn, không ren, tháo lắp linh hoạt khi mở rộng hoặc sửa chữa hệ thống.

Khớp nối ống-ống - ảnh sản phẩm
Khớp nối ống-ống - bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật khớp nối ống – ống
ModelDNL (mm)A (mm)B (mm)
12000-00DN20615041
12500-00DN25615647
14000-00DN40707666
15000-00DN50738877
16000-00DN6594118100
18000-00DN8096136117
11B00-00DN10096163141
11W00-00DN15096214196

Co Ren 90 Độ Ngoài AC

Co Ren 90 Độ Ngoài AC - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Co Ren 90 Độ Ngoài AC
ModelDNL1 (mm)L2 (mm)
22000W-01208452.5
22500W-01259259
24000W-014010469
25000W-015011879

Co Ren 90 Độ Trong AD

Co Ren 90 Độ Trong AD - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Co Ren 90 Độ Trong AD
ModelDNL1 (mm)L2 (mm)
22000N-01208452.5
22500N-01259259
24000N-014010469
25000N-015011879

Tê Đều A

Tê Đều A - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Đều A
ModelDNL (mm)L1 (mm)H (mm)
32500-012518191115
34000-0140213105139
35000-0150226113152

Tê Đều B

Tê Đều B - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Đều B
ModelDNL (mm)L1 (mm)H (mm)
36500-006519899138
38000-0080220110157
31B00-00100255127.5184
31W00-00150310155238

Tê Thu AA

Tê Thu AA - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Thu AA (5 mã)
ModelDNL (mm)L1 (mm)H (mm)
32520-0125×2018190.5114
34020-0140×20213107131
34025-0140×25213107137
35025-0150×25226113144
35040-0150×40226113151

Tê Thu BA

Tê Thu BA - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Thu BA
ModelDNL (mm)L1 (mm)H (mm)
36540-0165×4019899166
36550-0165×5019899167
38050-0180×50220110182

Tê Thu BB

Tê Thu BB - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Thu BB (5 mã)
ModelDNL (mm)L1 (mm)H (mm)
38065-0080×65220110155
31B65-00100×65255127.5177
31B80-00100×80255127.5177
31W80-00150×80305152.5236
31W1B-00150×100305152.5236

Khớp Nối Thu AA

Khớp Nối Thu AA - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Thu AA
ModelDNL (mm)
42520-0125×20135
44020-0140×20144
44025-0140×25147
45025-0150×25159
45040-0150×40160

Khớp Nối Thu BA

Khớp Nối Thu BA - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Thu BA
ModelDNL (mm)
46540-0165×40138
46550-0165×50138
48050-0180×50143

Khớp Nối Thu BB

Khớp Nối Thu BB - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Thu BB
ModelDNL (mm)
48065-0080×65115
41B65-00100×65120
41B80-00100×80120
41W80-00150×80130
41W1B-00150×100130

Đầu Nối Ren Trong A

Đầu Nối Ren Trong A - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Trong A
ModelDNRenL (mm)
52015N-01201/2″92
52020N-01203/4″97
52515N-01251/2″93
52520N-01253/4″103
52525N-01251″98
54032N-01401-1/4″108
54040N-01401-1/2″109
55050N-01502″118

Đầu Nối Ren Trong B

Đầu Nối Ren Trong B - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Trong B
ModelDNRenL (mm)
56565N-00652-1/2″92
58080N-00803″93

Đầu Nối Ren Ngoài A

Đầu Nối Ren Ngoài A - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Ngoài A
ModelDNRenL (mm)
52015W-01201/2″97
52020W-01203/4″98
52515W-01251/2″103
52520W-01253/4″103
52525W-01251″104
54032W-01401-1/4″108
54040W-01401-1/2″109
55050W-01502″118

Đầu Nối Ren Ngoài B

Đầu Nối Ren Ngoài B - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Ngoài B
ModelDNRenL (mm)
56565W-00652-1/2″92
58080W-00803″93

Đầu Nối Nhanh A

Đầu Nối Nhanh A - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Nhanh A
ModelDNL (mm)H (mm)H1 (mm)
64020-0140×201288659
64025-0140×251308859
65020-0150×201368764
65025-0150×251378864
66520-0165×201478679
66525-0165×251488779
68020-0180×20727272
68025-0180×25727272

Đầu Nối Nhanh B

Đầu Nối Nhanh B - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Nhanh B
ModelDNL (mm)H (mm)H1 (mm)
61B20-01100×20177248185
61B25-01100×25177248185
61B40-01100×40177214151
61B50-01100×50177216153
61W20-01150×20239265175
61W25-01150×25239268178
61W40-01150×40239276185
61W50-01150×50239278188
61W65-00150×65239246155

Đầu Nối Nhanh C

Đầu Nối Nhanh C - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Nhanh C
ModelDNRenL (mm)H (mm)H1 (mm)
61B15N-001001/2″177202139
61B20N-001003/4″177202139
61W15N-001501/2″239230167

Co Ren Trong 90 Độ Có Giá Đỡ Điều Chỉnh

Co Ren Trong 90 Độ Có Giá Đỡ Điều Chỉnh - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Co Ren Trong 90 Độ Có Giá Đỡ Điều Chỉnh
ModelDNRena (mm)b (mm)c (mm)H (mm)Lmin (mm)Lmax (mm)L (mm)
E22015L-01201/2″7055.520113224076

Đầu Nối Ren Trong 2 Cổng Góc Có Giá Đỡ Điều Chỉnh

Đầu Nối Ren Trong 2 Cổng Góc Có Giá Đỡ Điều Chỉnh - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Trong 2 Cổng Góc Có Giá Đỡ Điều Chỉnh
ModelDNRenH (mm)
E22015Y-00201/2″115

Khớp Nối Nhanh

Khớp Nối Nhanh - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Nhanh
ModelDNL (mm)
A2020-0120×20182
A2525-0125×25187

Khớp Nối Nhanh Ren Trong

Khớp Nối Nhanh Ren Trong - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Nhanh Ren Trong
ModelDNRenL (mm)
A2015N-11201/2″115
A2515N-11251/2″129

Mặt Bích

Mặt Bích - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Mặt Bích
ModelDND (mm)D1 (mm)D2 (mm)H (mm)Số bulongCỡ bulong
76500-006518514518744M16
78000-008020016018758M16
71B00-0010022018018858M16

Khớp Nối Thẳng Inox

Khớp Nối Thẳng Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Thẳng Inox
ModelDND (mm)Ls (mm)
S12000202068
S125002525.482
S140004040120
S150005050.8140
S165006576.1160
S180008088.9175
S11B00100101.6204

Co 90 Độ Inox

Co 90 Độ Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Co 90 Độ Inox
ModelDND (mm)Ls (mm)
S22000202062
S225002525.476.5
S240004040112
S250005050.8140
S265006576.1186
S280008088.9214
S21B00100101.6245

Tê Đều Inox

Tê Đều Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Đều Inox
ModelDND (mm)Ls (mm)Hs (mm)
S3200020209458.5
S325002525.411555.5
S34000404017081.5
S350005050.820097
S365006576.1237120
S380008088.9265134.5
S31B00100101.6304155

Tê Thu Inox

Tê Thu Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Tê Thu Inox
ModelDND (mm)Ls (mm)Hs (mm)
S3252025×2025.4×2011561
S3402040×2040×2017068
S3402540×2540×25.417062
S3502550×2550.8×25.420068
S3504050×4050.8×4020087
S3654065×4076.1×40237100
S3655065×5076.1×50237110
S3805080×5088.9×50.8265117
S3806580×6588.9×76.1265127
S31B65100×65101.6×76.1304133
S31B80100×80101.6×88.9304155

Khớp Nối Thu Inox

Khớp Nối Thu Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Thu Inox
ModelDND (mm)Ls (mm)
S4252025×2025.4×2086
S4402040×2040×20108
S4402540×2540×25.4111
S4502550×2550.8×25.4120
S4504050×4050.8×40142
S4655065×5076.1×50169
S4805080×5088.9×50.8176
S4806580×6588.9×76.1194
S41B65100×65101.6×76.1203
S41B80100×80101.6×88.9206

Đầu Nối Ren Trong Inox

Đầu Nối Ren Trong Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Trong Inox
ModelDND (mm)RenLs (mm)
S52015N2020R1/2″58
S52020N2020R3/4″64
S52515N2525.4R1/2″65
S52520N2525.4R3/4″71
S52525N2525.4R1″70
S54020N4040R3/4″104
S54025N4040R1″101.5
S54032N4040R1¼”92
S54040N4040R1½”94
S55020N5050.8R3/4″117.5
S55025N5050.8R1″111.5
S55040N5050.8R1½”104
S55050N5050.8R2″110
S56565N6576.1R2-1/2″128
S58080N8088.9R3″130
S51B1BN100101.6R4″148

Đầu Nối Ren Ngoài Inox

Đầu Nối Ren Ngoài Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Đầu Nối Ren Ngoài Inox
ModelDND (mm)RenLs (mm)
S52015W2020R1/2″60
S52020W2020R3/4″63
S52515W2525.4R1/2″67
S52520W2525.4R3/4″70
S52525W2525.4R1″74
S54020W4040R3/4″103
S54025W4040R1″105.5
S54032W4040R1¼”97
S54040W4040R1½”98
S55020W5050.8R3/4″118
S55025W5050.8R1″120.5
S55040W5050.8R1½”114
S55050W5050.8R2″116
S56565W6576.1R2-1/2″128
S58080W8088.9R3″140.5
S51B1BW100101.6R4″159

Mặt Bích Đều Inox

Mặt Bích Đều Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Mặt Bích Đều Inox
ModelDND (mm)d (mm)S (mm)L (mm)
S765006576.1175-18517-2088
S780008088.9190-20017-2095
S71B00100101.6210-22017-22110

Nút Bịt Inox

Nút Bịt Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Nút Bịt Inox
ModelDND (mm)L (mm)
S82000202039
S825002525.445
S84000404069
S850005050.880
S865006576.192
S880008088.997
S81B00100101.6118

Khớp Nối Ren Trong Xoay Inox

Khớp Nối Ren Trong Xoay Inox - ảnh sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Khớp Nối Ren Trong Xoay Inox
ModelDND (mm)L (mm)
SH12000202050
SH125002525.459
SH14000404082
SH150005050.893