
Máy làm lạnh nước ORION RKE7502A-V-G1
✅ Model: RKE7502A-V-G1
✅ Hãng sản xuất: ORION Nhật Bản
✅ Xuất xứ: Nhật Bản
✅ Giá bán: Liên Hệ
Không còn phải đánh đổi giữa Tiết kiệm năng lượng và Điều khiển chính xác – ORION mang đến cả hai!
Máy nén điều khiển bằng inverter của chúng tôi phản ứng tuyến tính với tải thay đổi, giúp điều khiển nhiệt độ cực kỳ chính xác trong khi tiêu thụ ít năng lượng nhất.
Thêm vào đó, nhờ hệ thống điều khiển công suất đặc biệt của ORION, nhiệt độ vẫn có thể được kiểm soát chính xác ngay cả trong những điều kiện tải thấp – vốn thường khó kiểm soát.
(Người dùng có thể lựa chọn giữa chế độ “Độ chính xác cao” hoặc “Tiết kiệm năng lượng” tùy theo điều kiện tải thấp.) 
Biểu đồ minh họa:
- Compressor Inverter Control: ±0.1 ~ 1.0°C (Ổn định nhiệt độ cao, chi phí vận hành thấp)
- PID Proportional Valve Control / Hot Gas Bypass Control: ±0.5 ~ 1°C (Ổn định trung bình, chi phí trung bình)
- PID Heater Control: ±0.5°C (Ổn định cao, chi phí vận hành cao)
- Compressor ON/OFF Control: ±2 ~ 3°C (Ổn định thấp, chi phí thấp)
<Điều kiện: Nhiệt độ môi trường 32°C, chất lỏng làm lạnh là nước máy>
| Model | RKE7502A-V-G1 |
| Công suất làm lạnh (32°C/20°C) | 2.7 kW |
| Công suất làm lạnh (25°C/20°C) | 2.9 kW |
| Nhiệt độ môi trường | -5 – 43 °C |
| Nhiệt độ chất lỏng vận hành | 5 – 35 °C |
| Độ chính xác điều khiển (±°C) | ±0.1 / ±0.5 |
| Lưu lượng tuần hoàn tối thiểu (50/60 Hz) | 10 L/min (Cột áp: 20 / 30 m) |
| Nguồn điện | 3 pha 200±10 % (50 / 60 Hz), 220±10 % (60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ (50/60 Hz) | 1.2 / 1.3 / 1.3 kW |
| Dòng điện tiêu thụ (50/60 Hz) | 4.5 / 5.3 / 4.7 A |
| Công suất biểu kiến | 2.1 kVA |
| Dòng ngắt CB | 10 A (gắn sưởi: 15A) |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển tốc độ máy nén |
| Loại máy nén | Kín hoàn toàn – loại biến tần |
| Công suất máy nén | 0.7 kW |
| Bình ngưng | Dạng tấm và ống |
| Dàn trao đổi nhiệt – Kết cấu | Dạng tấm trao đổi nhiệt |
| Dàn trao đổi nhiệt – Vật liệu | SUS 316 (hàn đồng) |
| Bơm tuần hoàn – Kết cấu | Loại tầng bơm |
| Bơm tuần hoàn – Công suất | 0.25 kW |
| Dung tích bình nước | xấp xỉ 15 L |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Lượng gas nạp | 0.75 kg |
| Chứng nhận CE | Không |
| Kích thước ngoài (C x D x R) | G1: 840 × 688 × 400 mm / G2: 927 × 688 × 400 mm |
| Trọng lượng khô | G1: 68 kg / G2: 73 kg |
| Độ ồn vận hành (50/60 Hz) | 55 / 57 dB |
Tải xuống Catalouge ORION Chiller

Dải điều kiện vận hành rộng
Dải điều khiển nhiệt độ chất lỏng: 5 - 35°C, phù hợp cho nhiều ứng dụng đa dạng. Có thể vận hành ở nhiệt độ cao để ngăn ngưng tụ nước trên đường ống, v.v.
Chiller hoạt động tốt trong dải nhiệt độ môi trường mở rộng từ -5 đến +43°C
(Đối với loại làm mát bằng nước: từ +2°C trở lên).
→ Điều này có nghĩa là chiller có thể vận hành ổn định ngay cả trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt.

🟥 Thiết kế bảng điều khiển nghiêng
→ Dễ quan sát và vận hành hơn.

🟥 Nắp bồn nước đặt phía trên
→ Thuận tiện cho việc tiếp cận, kiểm tra chất lượng nước và vệ sinh dễ dàng.

🟥 Bộ lọc bụi dàn ngưng dạng “Một chạm” dễ tháo lắp
→ Chỉ có trên các model làm mát bằng gió.

Tiết kiệm năng lượng lên đến 65%
Ngay cả khi so với các loại chiller ON/OFF tiết kiệm điện, dòng máy chiller sử dụng điều khiển DC Inverter của chúng tôi vẫn giúp tiết kiệm 30% điện năng ở tải đầy.
Và khi so sánh với các loại chiller sử dụng van bypass khí nóng hoặc van điều khiển PID ổn định nhiệt độ, có thể giảm tới 65% mức tiêu thụ điện năng.
Hình minh họa:
Biểu đồ cho thấy mức tiết kiệm điện năng của DC Inverter Chiller vượt trội hơn rõ rệt so với điều khiển ON/OFF và PID.

Độ chính xác điều khiển nhiệt độ đến ±0.1°C
Chiller có thể kiểm soát nhiệt độ cực kỳ chính xác, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khắt khe về quản lý nhiệt độ.
Với tính linh hoạt vượt trội, sản phẩm này phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
- Máy laser dùng trong sản xuất chính xác
- Thiết bị phân tích
- Sản xuất linh kiện bán dẫn
- Và nhiều ứng dụng công nghiệp khác
※ Độ chính xác đạt được trong điều kiện tải và nhiệt độ môi trường ổn định.