
MỤC LỤC BÀI VIẾT
Kiểm tra lưu lượng thực tế máy nén khí
Thông thường đối với các máy nén khí công nghiệp đều có ghi sẵn lưu lượng khí trên bảng thông số máy. Thông số này được các nhà sản xuất kiểm tra rất kỹ lượng bằng dụng cụ đo chuyên dụng. Tuy nhiên, đối với các dòng máy nén khí cũ đã sử dụng nhiều năm hoặc các dòng máy đã qua sử dụng nhập từ Nhật (máy bãi Nhật) lưu lượng khí đã giảm đáng kể.
Hướng dẫn kiểm tra lưu lượng khí nén thực tế bằng phương pháp bơm vào bình
Phương pháp này giúp xác định lưu lượng khí nén thực tế (free air) của máy nén, đặc biệt hữu ích với máy đã sử dụng lâu năm hoặc máy bãi nhập khẩu, khi lưu lượng thực tế thường thấp hơn thông số ghi trên nhãn máy.
- Chỉ thực hiện khi dừng sản xuất, không có thiết bị tiêu thụ khí.
- Nên đo 2–3 lần và lấy giá trị trung bình để tăng độ chính xác.
- Áp suất sử dụng trong phép tính là áp suất gauge (bar g) theo đồng hồ.
Các bước thực hiện
Bước 1: Dừng máy nén khí
Bước 2: Cô lập bình chứa khí
Bước 3: Xả áp về khí quyển
Bước 4: Đo thời gian bơm
Với máy trục vít có biến tần, nên chọn mức P2 thấp hơn áp suất cài đặt khoảng 1–2 bar để đảm bảo máy vẫn chạy tải.
Bước 5: Ghi nhận thể tích bình
Bước 6: Ghi nhận áp suất
- P1: Áp suất ban đầu (thường = 0 bar g)
- P2: Áp suất đạt được tại thời điểm dừng bấm giờ
Bước 7: Tính lưu lượng khí nén thực tế
Nếu lưu lượng thực tế thấp hơn 15–30% so với nameplate, máy nén có thể đã bị mòn cụm nén, rò rỉ nội bộ hoặc suy giảm hiệu suất, cần bảo dưỡng hoặc đánh giá lại phương án vận hành.
Tính lưu lượng khí nén thực tế của máy nén (bơm khí vào bình)
Đo thời gian máy nén bơm từ P1 lên P2 trong bình có thể tích V. Công cụ trả về lưu lượng free air (m³/phút) để so sánh với thông số máy.
Lưu ý: P1 và P2 là áp suất gauge (bar g) theo đồng hồ trên bình. Nếu xả về khí quyển thì P1 = 0 bar g.
Kết quả
Ngoài ra để có con số chính xác nhất bạn có thể dùng các thiết bị đo chuyên dụng bên dưới: