/ Bài Viết, Hướng Dẫn

luu luong khi nen e1518513744607

Kiểm tra lưu lượng thực tế máy nén khí

Thông thường đối với các máy nén khí công nghiệp đều có ghi sẵn lưu lượng khí trên bảng thông số máy. Thông số này được các nhà sản xuất kiểm tra rất kỹ lượng bằng dụng cụ đo chuyên dụng. Tuy nhiên, đối với các dòng máy nén khí cũ đã sử dụng nhiều năm hoặc các dòng máy đã qua sử dụng nhập từ Nhật (máy bãi Nhật) lưu lượng khí đã giảm đáng kể.

Hướng dẫn kiểm tra lưu lượng khí nén thực tế bằng phương pháp bơm vào bình

Phương pháp này giúp xác định lưu lượng khí nén thực tế (free air) của máy nén, đặc biệt hữu ích với máy đã sử dụng lâu năm hoặc máy bãi nhập khẩu, khi lưu lượng thực tế thường thấp hơn thông số ghi trên nhãn máy.

Hướng dẫn thực tế
Lưu ý quan trọng:
  • Chỉ thực hiện khi dừng sản xuất, không có thiết bị tiêu thụ khí.
  • Nên đo 2–3 lần và lấy giá trị trung bình để tăng độ chính xác.
  • Áp suất sử dụng trong phép tính là áp suất gauge (bar g) theo đồng hồ.

Các bước thực hiện

Bước 1: Dừng máy nén khí
Tắt máy nén khí và đảm bảo hệ thống không còn hoạt động tiêu thụ khí.
Bước 2: Cô lập bình chứa khí
Khóa toàn bộ các van từ bình chứa khí đi xuống hệ thống sản xuất để đảm bảo khí chỉ được nạp vào bình trong suốt quá trình đo.
Bước 3: Xả áp về khí quyển
Mở van xả đáy bình để xả hết khí và nước ngưng, đưa áp suất trong bình về áp suất khí quyển (P1 ≈ 0 bar g). Sau đó đóng van xả lại.
Bước 4: Đo thời gian bơm
Chuẩn bị đồng hồ bấm giờ, sau đó khởi động máy nén khí. Ghi lại thời gian máy chạy từ lúc bắt đầu bơm cho đến khi đạt mức áp suất mong muốn (P2).

Với máy trục vít có biến tần, nên chọn mức P2 thấp hơn áp suất cài đặt khoảng 1–2 bar để đảm bảo máy vẫn chạy tải.
Bước 5: Ghi nhận thể tích bình
Ghi lại thể tích danh định của bình chứa khí. Nếu đường ống từ máy nén đến bình có đường kính lớn và chiều dài đáng kể, nên cộng thêm phần thể tích đường ống để kết quả chính xác hơn.
Bước 6: Ghi nhận áp suất
Ghi lại:
  • P1: Áp suất ban đầu (thường = 0 bar g)
  • P2: Áp suất đạt được tại thời điểm dừng bấm giờ
Tất cả đều là áp suất gauge (bar g).
Bước 7: Tính lưu lượng khí nén thực tế
Nhập các thông số P1, P2, V, T vào chương trình tính toán bên dưới. Kết quả thu được là lưu lượng khí nén thực tế (free air), dùng để so sánh với lưu lượng ghi trên bảng thông số của máy.
Gợi ý kỹ thuật:
Nếu lưu lượng thực tế thấp hơn 15–30% so với nameplate, máy nén có thể đã bị mòn cụm nén, rò rỉ nội bộ hoặc suy giảm hiệu suất, cần bảo dưỡng hoặc đánh giá lại phương án vận hành.

Tính lưu lượng khí nén thực tế của máy nén (bơm khí vào bình)

Đo thời gian máy nén bơm từ P1 lên P2 trong bình có thể tích V. Công cụ trả về lưu lượng free air (m³/phút) để so sánh với thông số máy.

Lưu ý: P1 và P2 là áp suất gauge (bar g) theo đồng hồ trên bình. Nếu xả về khí quyển thì P1 = 0 bar g.

IMX Tool
Xả về khí quyển: P1 = 0 bar g. Đổi đơn vị áp suất
P2 phải lớn hơn P1. Đổi đơn vị áp suất
Có thể cộng thêm thể tích đường ống nếu ống lớn/xa.
Nên đo 2–3 lần và lấy trung bình.

Ngoài ra để có con số chính xác nhất bạn có thể dùng các thiết bị đo chuyên dụng bên dưới:


Thiết Bị Đo Lưu Lượng Khí Nén Chuyên Dụng

VD 500

Khí ướt - Có khả năng đo lưu lượng FAD máy nén khí

VA520

Ống kết nối tới DN80 (3")
Lưu lượng đo tới ~54m3/min

VA525

Ống kết nối tới DN50 (2")
Lưu lượng đo tới ~24m3/min
Chia Sẻ: