RKE5500B V

Máy làm lạnh nước ORION RKE5500B-V

✅ Model: RKE5500B-V
✅ Hãng sản xuất: ORION Nhật Bản
✅ Xuất xứ: Nhật Bản
✅ Giá bán: Liên Hệ

Tích hợp TESC Ba chế độ điều khiển Eco mang đến khả năng vận hành tiết kiệm năng lượng tối ưu.

tesc

TESC (Three Eco Speed Control)

Hệ thống điều khiển TESC giúp kiểm soát tốc độ quay của ba mô-tơ, cho phép thiết bị vận hành với mức tiêu thụ điện năng thấp nhất cần thiết, đồng thời góp phần giảm phát thải CO₂.

✔️ Kiểm soát tốc độ máy nén (ECO 1): DC inverter tự động xác định điều kiện vận hành tối ưu.

✔️ Kiểm soát tốc độ quạt (ECO 2): Inverter tự động điều chỉnh theo nhu cầu làm mát thực tế.

✔️ Kiểm soát tốc độ bơm (ECO 3): Điều chỉnh tốc độ quay ở mức thấp nhất cần thiết theo lưu lượng thực tế, giảm lãng phí nước bơm.

Thiết kế giảm tiếng ồn và chống ồn

Điều khiển tốc độ quạt inverter lý tưởng thông qua việc tối ưu chu trình làm lạnh.
Đạt được mức độ tiếng ồn vận hành thấp hơn nhiều.

noise comparisons
noise levels

Vận hành và giám sát qua PC hoặc Sequencer

Các chức năng truyền thông có thể được sử dụng thông qua chương trình điều khiển để phù hợp với ứng dụng cụ thể của bạn.

Phương thức truyền thông:

USB: 1 cổng, RS-422A: 32 thiết bị, RS-485: 32 thiết bị

Các mục có thể điều khiển qua PC:

  • Khởi động và dừng từng chiller riêng lẻ
  • Vận hành riêng lẻ bơm xả của chiller
  • Điều khiển nhiệt độ chất lỏng của từng chiller
checking computers

Chức năng hiển thị chi tiết giúp khôi phục nhanh chóng

  • Cảnh báo kiểm tra
  • Cảnh báo nhiệt độ chất lỏng
  • Áp suất nước
  • Mạch làm lạnh
  • Biến tần

Phụ kiện (bán riêng)

ORION cung cấp nhiều loại sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, đặc biệt là với các dòng Inverter Chillers.

RKE5500B V

Máy làm lạnh nước ORION RKE5500B-V

✅ Model: RKE5500B-V
✅ Hãng sản xuất: ORION Nhật Bản
✅ Xuất xứ: Nhật Bản
✅ Giá bán: Liên Hệ

Tải xuống Catalouge Chiller ORION

Thông số kỹ thuật

Cooling MethodAir Cooled
ModelRKE5500B-V
PerformanceCooling Capacity※1kW20.3
Heating Capacity※2kW3.7
Operable Ambient Temperature Range–20 to 45 (With installed option: –20 to 50)
Operating Liquid Temperature Range3 to 35 (0 to 35: When using brine)※8
Control Precision※3±0.1 °C (When energy saving mode is set: ±2.0 °C)
Operable Flow Rate RangeL/min60 to 170
Electrical SpecificationsPower Source※4V(Hz)Three-phase 200 to 220 ±10% (50/60)
Power Consumption※1kW9.8
Electric Current※1A30.1
Power Source Capacity※5kVA11
Breaker Capacity※6A50
Operation Control MethodCompressor speed control
Device SpecificationsRefrigeration CompressorConstructionFully sealed rotary type
(inverter driven)
OutputkW3
CondenserFin and tube forced air cooling
EvaporatorConstructionPlate type heat exchanger
MaterialSUS316 (Brazing: Cu)
Discharge PumpConstructionMultistage spiral immersion type
OutputkW2.0 (Inverter driven)
FanOutputkW0.75 (Inverter driven)
Water Tank CapacityLApprox. 90
RefrigerantR410A
CE MarkingCompliant Models Available
External Dimensionsmm1700×854×870
Product Mass (Dry weight)kg280
Operating Noise Level※7dB63